👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 16: Shopping (Mua sắm)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| bargain |
noun |
/ˈbɑː.ɡɪn/ |
món hời |
| bear |
verb |
/beər/ |
chịu (chi phí) |
| behavior |
noun |
/bɪˈheɪ.vjər/ |
hành vi |
| checkout |
noun |
/ˈtʃek.aʊt/ |
quầy thanh toán |
| comfort |
noun |
/ˈkʌm.fət/ |
sự thoải mái |
| expand |
verb |
/ɪkˈspænd/ |
mở rộng |
| explore |
verb |
/ɪkˈsplɔːr/ |
khám phá |
| item |
noun |
/ˈaɪ.təm/ |
món đồ |
| mandatory |
adj |
/ˈmæn.də.tər.i/ |
bắt buộc |
| merchandise |
noun |
/ˈmɜː.tʃən.daɪs/ |
hàng hóa |
| strict |
adj |
/strɪkt/ |
nghiêm ngặt |
| trend |
noun |
/trend/ |
xu hướng |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 16 – Shopping