👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 28: Quality Control (Kiểm soát chất lượng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| brand |
noun |
/brænd/ |
thương hiệu |
| conform |
verb |
/kənˈfɔːrm/ |
tuân thủ |
| defect |
noun |
/ˈdiː.fɛkt/ |
khiếm khuyết |
| enhance |
verb |
/ɪnˈhæns/ |
nâng cao |
| garment |
noun |
/ˈɡɑːr.mənt/ |
sản phẩm may mặc |
| inspect |
verb |
/ɪnˈspɛkt/ |
kiểm tra |
| perceive |
verb |
/pərˈsiːv/ |
nhận thấy |
| repel |
verb |
/rɪˈpɛl/ |
làm khó chịu |
| take back |
verb |
/teɪk bæk/ |
thu hồi lại |
| throw out |
verb |
/θroʊ aʊt/ |
loại bỏ |
| uniform |
noun |
/ˈjuː.nɪ.fɔːrm/ |
đồng phục |
| wrinkle |
noun |
/ˈrɪŋ.kəl/ |
nếp nhăn |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 28 – Quality Control