👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 29: Product Development (Phát triển sản phẩm)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| anxious |
adj |
/ˈæŋk.ʃəs/ |
lo lắng |
| ascertain |
verb |
/ˌæs.əˈteɪn/ |
xác định |
| assume |
verb |
/əˈsjuːm/ |
cho rằng |
| decade |
noun |
/ˈdɛkeɪd/ |
thập kỷ |
| examine |
verb |
/ɪɡˈzæm.ɪn/ |
kiểm tra kỹ lưỡng |
| experiment |
noun |
/ɪkˈspɛr.ɪ.mənt/ |
thí nghiệm |
| logical |
adj |
/ˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ |
hợp lý |
| research |
noun |
/ˈriː.sɜːrtʃ/ |
nghiên cứu |
| responsibility |
noun |
/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.ti/ |
trách nhiệm |
| solve |
verb |
/sɒlv/ |
giải quyết |
| supervisor |
noun |
/ˈsuː.pər.vaɪ.zər/ |
người giám sát |
| systematic |
adj |
/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/ |
có hệ thống |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 29 – Product Development