Phân biệt động từ nguyên mẫu và danh động từ trong tiếng Anh
Ngày đăng: 13/04/2026

Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitives)
Nhóm đi trực tiếp với To V
Dùng khi diễn tả các hành động như quyết định, hứa hẹn hay dự định làm gì đó.
Công thức: V + To-V
Các trường hợp hay gặp:
- agree (đồng ý), decide (quyết định), expect (mong đợi), happen (tình cờ), pretend (giả vờ), promise (hứa), manage (xoay sở), tend (có xu hướng) + To V
Ví dụ: She decided to learn English (Cô ấy quyết định học tiếng Anh).
Nhóm có Tân ngữ ở giữa V và To-V
Dùng khi muốn ai đó làm gì (cho phép, khuyên bảo, bắt buộc).
Công thức: V + Tân ngữ (Người/Vật) + To-V
Các trường hợp hay gặp:
- Advise + Tân ngữ + To-V: Khuyên ai đó làm gì.
- Allow + Tân ngữ + To-V: Cho phép ai đó làm gì.
- Expect + Tân ngữ + To-V: Mong đợi ai đó làm gì.
- Forbid + Tân ngữ + To-V: Cấm ai đó làm gì.
- Want + Tân ngữ + To-V: Muốn ai đó làm gì.
- Force + Tân ngữ + To-V: Ép buộc ai đó làm gì.
- Tell + Tân ngữ + To-V: Bảo ai đó làm gì.
Ví dụ: My mother wants me to study harder (Mẹ tôi muốn tôi học chăm hơn).
Nhóm V nguyên thể không có To (V-bare)
Đây là nhóm đặc biệt, đứng sau các động từ chỉ giác quan hoặc sai khiến.
Công thức: V + Người/Vật + V-bare
Các trường hợp hay gặp:
- Have + Tân ngữ + V-bare: Thuê hoặc nhờ ai đó làm gì.
- Let + Tân ngữ + V-bare: Cho phép hoặc để ai đó làm gì.
- Make + Tân ngữ + V-bare: Bắt buộc hoặc khiến ai đó làm gì.
- Feel + Tân ngữ + V-bare: Cảm thấy ai đó đang làm gì.
- See + Tân ngữ + V-bare: Nhìn thấy ai đó làm gì.
- Hear + Tân ngữ + V-bare: Nghe thấy ai đó làm gì.
- Smell + Tân ngữ + V-bare: Ngửi thấy cái gì đó đang bốc mùi/phát ra.
- Find + Tân ngữ + V-bare: Tìm thấy hoặc thấy ai đó đang làm gì.
Ví dụ: I saw him cross the street (Tôi thấy anh ấy băng qua đường).
Danh Động Từ (Gerunds – V-ing)
Dùng khi muốn biến một hành động thành một “việc gì đó”.
Công thức: V + V-ing
Các trường hợp hay gặp: avoid (tránh), can’t help (không thể nhịn được), deny (phủ nhận), feel like (muốn), give up (từ bỏ), imagine (tưởng tượng), mind (ngại/phiền), postpone (trì hoãn), enjoy (thích) + Ving
Ví dụ: He enjoys reading books (Anh ấy thích đọc sách).
Nhóm đặc biệt
| Từ vựng | Đi với To-V | Đi với V-ing |
|---|---|---|
| Forget | Forget to-V Quên để làm gì đó |
Forget V-ing Quên việc gì |
| Remember | Remember to-V Nhớ phải làm việc gì đó |
Remember V-ing Nhớ là đã làm việc gì đó rồi |
| Stop | Stop to-V Dừng lại để làm việc khác |
Stop V-ing Dừng hẳn việc đang làm lại |
| Try | Try to-V Cố gắng hết sức để làm |
Try V-ing Làm thử xem kết quả thế nào |
Ví dụ: I forgot to lock the door (Tôi quên khóa cửa) vs I forgot locking the door (Tôi quên rằng mình đã khóa cửa).
Mẹo làm bài
Học thuộc các công thức phổ biến để vào thi là nhảy số liền.


