👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 32: Eating Out (Ăn ngoài)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| basic |
adj |
/ˈbeɪ.sɪk/ |
cơ bản |
| complete |
verb |
/kəmˈpliːt/ |
hoàn thành |
| excite |
verb |
/ɪkˈsaɪt/ |
làm hào hứng |
| flavor |
noun |
/ˈfleɪ.vər/ |
hương vị |
| forget |
verb |
/fərˈɡɛt/ |
quên |
| ingredient |
noun |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
nguyên liệu |
| judge |
verb |
/dʒʌdʒ/ |
đánh giá |
| mix-up |
noun |
/ˈmɪks.ʌp/ |
sự nhầm lẫn |
| patron |
noun |
/ˈpeɪ.trən/ |
thực khách |
| predict |
verb |
/prɪˈdɪkt/ |
dự đoán |
| random |
adj |
/ˈræn.dəm/ |
ngẫu nhiên |
| remind |
verb |
/rɪˈmaɪnd/ |
nhắc nhở |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 32 – Eating Out