👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 33: Ordering Lunch (Đặt bữa trưa)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| burdensome |
adj |
/ˈbɜːr.dən.səm/ |
nặng nề |
| common |
adj |
/ˈkɒm.ən/ |
phổ biến |
| delivery |
noun |
/dɪˈlɪv.ər.i/ |
sự giao hàng |
| elegant |
adj |
/ˈel.ɪ.ɡənt/ |
thanh lịch |
| fall to |
verb |
/fɔːl tuː/ |
đổ lên đầu |
| impress |
verb |
/ɪmˈprɛs/ |
gây ấn tượng |
| individual |
noun |
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ |
cá nhân |
| list |
noun |
/lɪst/ |
danh sách |
| multiple |
adj |
/ˈmʌl.tɪ.pəl/ |
nhiều |
| narrow |
adj |
/ˈnær.oʊ/ |
hẹp |
| pick up |
verb |
/pɪk ʌp/ |
nhận tại quầy |
| settle |
verb |
/ˈsɛt.əl/ |
thanh toán |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 33 – Ordering Lunch