👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 39: Hotels (Khách sạn)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| advance |
verb |
/ədˈvæns/ |
đặt trước |
| chain |
noun |
/tʃeɪn/ |
chuỗi |
| check in |
verb |
/ʧɛk ɪn/ |
làm thủ tục nhận phòng |
| confirm |
verb |
/kənˈfɜːrm/ |
xác nhận |
| expect |
verb |
/ɪkˈspɛkt/ |
mong đợi |
| housekeeper |
noun |
/ˈhaʊsˌkiː.pər/ |
người quản gia |
| notify |
verb |
/ˈnoʊ.tɪ.faɪ/ |
thông báo |
| preclude |
verb |
/prɪˈkluːd/ |
ngăn cản |
| quote |
verb |
/kwoʊt/ |
báo giá |
| rate |
noun |
/reɪt/ |
mức giá |
| reserve |
verb |
/rɪˈzɜːrv/ |
đặt chỗ |
| service |
noun |
/ˈsɜːr.vɪs/ |
dịch vụ |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 39 – Hotels