👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 42: Theater (Sân khấu kịch)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| action |
noun |
/ˈæk.ʃən/ |
cảnh hành động |
| approach |
verb |
/əˈproʊtʃ/ |
cách tiếp cận |
| audience |
noun |
/ˈɔː.di.əns/ |
khán giả |
| create |
verb |
/kriˈeɪt/ |
sáng tạo |
| dialogue |
noun |
/ˈdaɪ.ə.lɒɡ/ |
đối thoại |
| element |
noun |
/ˈɛl.ə.mənt/ |
yếu tố |
| experience |
noun/verb |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
trải qua |
| occur |
verb |
/əˈkɜːr/ |
xảy ra |
| perform |
verb |
/pərˈfɔːrm |
biểu diễn |
| rehearse |
verb |
/rɪˈhɜːrs/ |
tập dượt |
| review |
noun/verb |
/rɪˈvjuː/ |
bài đánh giá |
| sold out |
adj |
/soʊld aʊt/ |
bán hết vé |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 42 – Theater