👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 43: Music (Âm nhạc)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| available |
adj |
/əˈveɪ.lə.bəl/ |
có sẵn |
| broad |
adj |
/brɔːd/ |
rộng |
| category |
noun |
/ˈkæt.ə.ɡɔːr.i/ |
thể loại |
| disparate |
adj |
/ˈdɪs.pər.ət/ |
khác biệt |
| divide |
verb |
/dɪˈvaɪd/ |
chia |
| favorite |
adj/noun |
/ˈfeɪ.vər.ɪt/ |
yêu thích |
| instinct |
noun |
/ˈɪn.stɪŋkt/ |
bản năng |
| preference |
noun |
/ˈprɛf.ər.əns/ |
sự yêu thích |
| reason |
noun |
/ˈriː.zən/ |
lý do |
| relaxation |
noun |
/ˌriː.lækˈseɪ.ʃən/ |
sự thư giãn |
| taste |
noun |
/teɪst/ |
sở thích |
| urge |
verb/noun |
/ɜːrdʒ/ |
sự thôi thúc |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 43 – Music