1. The new assistant _________ know how to use the copy machine. A. not B. does not C. no D. is not ⏩ Giải thích: Câu này ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “the new assistant” (người trợ lý mới) là ngôi thứ ba số ít, vì vậy cần mượn trợ động từ “does” để tạo câu phủ định. “Does not” đứng trước động từ chính “know”. Các phương án “not” (thiếu trợ động từ), “no” (không thể đứng trước động từ), “is not” (sai cấu trúc vì “know” là động từ thường, không phải tính từ) đều không đúng.📖 Dịch: Người trợ lý mới không biết cách sử dụng máy photocopy.
2. There are _________ available seats in the conference room right now. A. not B. any C. no D. never ⏩ Giải thích: Cấu trúc “no + danh từ” có nghĩa là “không có cái gì đó”. “No” đóng vai trò như một tính từ, đứng trước danh từ “available seats” (chỗ ngồi trống) để diễn tả sự không tồn tại. “Not” cần có “any” đi kèm mới đúng, “any” dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, “never” (không bao giờ) không phù hợp với cấu trúc “there are”. 📖 Dịch: Hiện tại không có chỗ ngồi trống nào trong phòng họp.
3. The manager is looking for a candidate who is hardworking, _________ and creative. A. honesty B. honestly C. honest D. being honest ⏩ Giải thích: Đây là cấu trúc song song (parallel structure) với các tính tữ được nối với nhau bằng dấu phẩy và “and”. Phía trước chỗ trống là tính tữ “hardworking” (chăm chị), phía sau là tính tữ “creative” (sáng tạo), do đó chỗ trống cũng cần một tính tữ. “Honest” (trung thực) là tính tữ phù hợp. “Honesty” (danh từ), “honestly” (trạng từ), “being honest” (cụm danh động từ) không cùng loại từ với “hardworking” và “creative”. 📖 Dịch: Người quản lý đang tìm kiếm một ứng viên trung thực, chăm chị và sáng tạo.
4. Please try _________ to make any noise while the presentation is going on. A. not B. no C. don't D. to not ⏩ Giải thích: Cấu trúc “try + not to V” có nghĩa là “cố gắng đừng làm gì”. Trong tiếng Anh, từ phủ định “not” được đặt trước “to-infinitive” để tạo thành dạng phủ định của động từ nguyên thể. “No” không thể đứng trước “to”, “don’t” (trợ động từ) không đúng cấu trúc, “to not” là cách dùng ít phổ biến và không chuẩn trong văn viết trang trọng. 📖 Dịch: Vui lòng cố gắng đừng gây ra tiếng ồn trong khi bài thuyết trình đang diễn ra.
5. We could _________ understand the technical instructions in the manual. A. not hardly B. hardly C. no hardly D. don't hardly ⏩ Giải thích: “Hardly” là trạng từ mang nghĩa “hầu như không” – bản thân nó đã chứa nghĩa phủ định. Trong tiếng Anh, không được dùng phủ định kép. “Could hardly understand” = hầu như không thể hiểu. Các phương án “not hardly”, “no hardly”, “don’t hardly” đều mắc lỗi phủ định kép. 📖 Dịch: Chúng tôi hầu như không thể hiểu các hướng dẫn kỹ thuật trong sách.
6. You can submit the report either by email _________ in person at the front desk. A. and B. but C. as well as D. or ⏩ Giải thích: Đây là cấu trúc song hành với cặp liên từ tương quan “either… or…” (hoặc… hoặc…). Cặp liên từ này dùng để nối hai lựa chọn có cùng dạng thức (cả hai đều là cụm giới từ “by email” và “in person”). “And” (và), “but” (nhưng), “as well as” (cũng như) không tạo thành cặp với “either”. 📖 Dịch: Bạn có thể nộp báo cáo hoặc qua email hoặc trực tiếp tại quầy lễ tân.
7. _________ having enough money for the project, they decided to cancel it. A. Not B. No C. Don't D. Having not ⏩ Giải thích: Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ. Từ phủ định “not” được đặt trước phân từ hiện tại “having” để tạo thành cụm phân từ phủ định “Not having enough money” (không có đủ tiền). “No” không thể đứng trước “having”, “Don’t” (trợ động từ) không thể đứng đầu câu trong cấu trúc này, “Having not” là trật tự từ sai (phủ định phải đứng trước phân từ). 📖 Dịch: Không có đủ tiền cho dự án, họ quyết định hủy bỏ nó.
8. She enjoys hiking, swimming, and _________ in her free time. A. to cook B. cook C. cooking D. cooked ⏩ Giải thích: Động từ “enjoys” (thích) được theo sau bởi danh động từ (gerund – V-ing). Đồng thời, đây là cấu trúc song song liệt kê các hoạt động: “hiking”, “swimming” đều là V-ing, vì vậy chỗ trống cũng phải là V-ing “cooking” (nấu ăn). “To cook” (to-infinitive), “cook” (động từ nguyên thể), “cooked” (quá khứ phân từ) không cùng dạng với “hiking” và “swimming”. 📖 Dịch: Cô ấy thích đi bộ đường dài, bơi lội và nấu ăn khi rảnh rỗi.
9. The supervisor told the staff _________ to leave the office lights on overnight. A. not B. no C. not to D. to not ⏩ Giải thích: Cấu trúc “tell someone (not) to do something” = bảo ai đó (không) làm gì. Dạng phủ định của cấu trúc này là “tell someone NOT to do something”, với “not” được đặt trước “to”. “Not to leave” = không được để. “Not” đứng một mình thiếu “to”, “no” không đúng cấu trúc, “to not” (cách dùng không chuẩn trong văn viết trang trọng) thường bị tránh trong các đề thi. 📖 Dịch: Người giám sát đã bảo nhân viên không được để đèn văn phòng sáng suốt đêm.
10. Mr. Tan is not only a great software engineer _________ a kind mentor. A. but also B. and also C. as well as D. or also ⏩ Giải thích: Đây là cấu trúc song hành với cặp liên từ tương quan “not only… but also…” (không những… mà còn…). Cặp liên từ này dùng để nối hai thông tin bổ sung, nhấn mạnh cả hai phẩm chất của chủ ngữ. “And also”, “as well as”, “or also” không tạo thành cặp đúng với “not only” ở phía trước. 📖 Dịch: Ông Tan không những là một kỹ sư phần mềm xuất sắc mà còn là một người hướng dẫn tận tâm.