1. We will go for a picnic as soon as the weather _________ better. A. will be B. is C. will D. was ⏩ Giải thích: Trong mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “as soon as” (ngay khi), ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai. Không được dùng “will” trong mệnh đề này. Công thức: S + will + V + as soon as + S + V (hiện tại đơn). “The weather is better” = thời tiết đẹp hơn. 📖 Dịch: Chúng tôi sẽ đi dã ngoại ngay khi thời tiết đẹp hơn.
2. They _________ each other at a business conference last year. A. meet B. met C. have met D. meeting ⏩ Giải thích: Cụm từ “last year” (năm ngoái) là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Động từ “meet” (gặp) có dạng quá khứ là “met”. Các phương án “meet” (hiện tại), “have met” (hiện tại hoàn thành), “meeting” (danh động từ) đều không phù hợp. 📖 Dịch: Họ đã gặp nhau tại một hội nghị kinh doanh năm ngoái.
3. Up to now, there _________ many changes in the company’s policy. A. is B. was C. have been D. has ⏩ Giải thích: Cụm từ “up to now” (cho đến nay) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “many changes” (nhiều thay đổi) là danh từ số nhiều, vì vậy cần trợ động từ “have” và động từ chính “been”. “Have been” = đã có, đã tồn tại. “Has” thiếu “been”, “is/was” là thì hiện tại/quá khứ đơn không phù hợp. 📖 Dịch: Cho đến nay, đã có nhiều thay đổi trong chính sách của công ty.
4. While the technician was fixing the computer, the manager _________ the room. A. enter B. enters C. entered D. was entering ⏩ Giải thích: Cấu trúc “While + S + was/were + V-ing, S + V-ed/2” diễn tả một hành động đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn). Kỹ thuật viên đang sửa máy (hành động dài), người quản lý bước vào phòng (hành động ngắn xen vào). “Entered” là dạng quá khứ đơn của “enter”. 📖 Dịch: Trong khi kỹ thuật viên đang sửa máy tính, người quản lý bước vào phòng.
5. The project _________ a great success despite the low budget. A. is B. was C. are D. will be ⏩ Giải thích: Câu diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (dự án đã hoàn thành). Chủ ngữ “the project” (dự án) là số ít, và ngữ cảnh cho thấy kết quả đã được xác định, không liên quan đến hiện tại. Vì vậy dùng “was” (quá khứ đơn). “Is” (hiện tại), “are” (số nhiều), “will be” (tương lai) không phù hợp. 📖 Dịch: Dự án đã là một thành công lớn mặc dù ngân sách thấp.
6. Hard work and dedication will eventually _________ in your career. A. pay for B. paying C. pay off D. paid ⏩ Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu “will” (sẽ) cần động từ nguyên thể không “to”. “Pay off” (đem lại kết quả tốt, thành công) là cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với nghĩa của câu. “Pay for” (trả tiền cho) không phù hợp về nghĩa. “Paying” (V-ing), “paid” (quá khứ) không thể đứng sau “will”. 📖 Dịch: Sự chăm chỉ và cống hiến cuối cùng sẽ đem lại kết quả trong sự nghiệp của bạn.
7. I was completely _________ by the noise from the construction site. A. annoy B. to annoy C. annoying D. annoyed ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động “was + quá khứ phân từ (V-ed/V3)” diễn tả chủ ngữ bị tác động bởi hành động. “Annoyed” (bị làm phiền, bị khó chịu) là quá khứ phân từ của “annoy”. “Annoying” (gây khó chịu) là tính từ chủ động, dùng cho sự vật gây ra cảm xúc, không dùng cho người trong cấu trúc bị động này. 📖 Dịch: Tôi đã hoàn toàn bị làm phiền bởi tiếng ồn từ công trường.
8. You should use this cream to _________ the itching from the insect bite. A. ease B. easy C. easily D. easiness ⏩ Giải thích: Cấu trúc “to + Verb (nguyên thể)” chỉ mục đích (để làm gì). “Ease” (làm dịu, giảm bớt) là động từ phù hợp. “Easy” (tính từ – dễ dàng), “easily” (trạng từ – một cách dễ dàng), “easiness” (danh từ – sự dễ dàng) đều không thể đứng sau “to” để chỉ mục đích hành động. 📖 Dịch: Bạn nên dùng loại kem này để làm dịu cơn ngứa do vết côn trùng cắn.
9. Please wait here until the assistant _________ back with your documents. A. will come B. comes C. came D. will be coming ⏩ Giải thích: Trong mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “until” (cho đến khi), ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai. Không được dùng “will” trong mệnh đề này. “Came” là quá khứ đơn, không phù hợp để nói về tương lai. 📖 Dịch: Vui lòng đợi ở đây cho đến khi trợ lý quay lại với tài liệu của bạn.
10. I haven’t seen the final report _________. A. yesterday B. last week C. so far D. ago ⏩ Giải thích: “Haven’t seen” (chưa thấy) là thì hiện tại hoàn thành. “So far” (cho đến nay) là trạng từ thường đi với thì hiện tại hoàn thành. “Yesterday” (hôm qua), “last week” (tuần trước), “ago” (cách đây) đều là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, không thể dùng với thì hiện tại hoàn thành. 📖 Dịch: Cho đến nay tôi vẫn chưa thấy báo cáo cuối cùng.