1. The final report must be _________ to the director by 5:00 PM today. A. submit B. submitting C. submitted D. submission ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu “must” (phải): “must be + quá khứ phân từ (V3/Vpp)”. “Submitted” là quá khứ phân từ của “submit” (gửi). “Submit” (nguyên thể), “submitting” (V-ing), “submission” (danh từ) đều không đúng trong cấu trúc bị động này. 📖 Dịch: Báo cáo cuối cùng phải được gửi cho giám đốc trước 5 giờ chiều nay.
2. The technical team was _________ at the news of the sudden system failure. A. alarm B. alarming C. alarmed D. alarms ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định “be alarmed at” (bị hoảng hốt, lo lắng về) – dùng quá khứ phân từ “alarmed” như một tính từ chỉ cảm xúc của người. “Alarm” (động từ/danh từ), “alarming” (tính từ đuôi -ing – gây lo lắng, dùng cho sự vật), “alarms” (động từ ngôi ba số ít) không phù hợp. 📖 Dịch: Đội ngũ kỹ thuật đã bị hoảng hốt trước tin về sự cố hệ thống đột ngột.
3. Several new software engineers have been _________ for the project recently. A. hire B. hiring C. hires D. hired ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành: “have/has been + quá khứ phân từ (V3/Vpp)”. “Hired” là quá khứ phân từ của “hire” (thuê). “Have been hired” = đã được thuê. “Hire” (nguyên thể), “hiring” (V-ing), “hires” (ngôi ba số ít) không thể đứng sau “been”. 📖 Dịch: Một số kỹ sư phần mềm mới đã được thuê cho dự án gần đây.
4. The students were _________ to work harder to pass the upcoming TOEIC test. A. tell B. told C. telling D. been told ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động thì quá khứ đơn: “was/were + quá khứ phân từ (V3/Vpp)”. “Told” là quá khứ phân từ của “tell” (bảo, yêu cầu). “Were told to do something” = được yêu cầu làm gì. “Tell” (nguyên thể), “telling” (V-ing), “been told” (thừa “been” vì đã có “were”) không đúng. 📖 Dịch: Các sinh viên được yêu cầu học tập chăm chỉ hơn để vượt qua bài thi TOEIC sắp tới.
5. We were very satisfied _________ the hospitality at the hotel during the seminar. A. at B. in C. with D. from ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định “be satisfied with” (hài lòng về điều gì). Giới từ “with” luôn đi cùng “satisfied” trong cụm từ này. “Satisfied at/in/from” đều không đúng trong tiếng Anh chuẩn. 📖 Dịch: Chúng tôi rất hài lòng về sự hiếu khách tại khách sạn trong suốt buổi hội thảo.
6. A stranger was seen _________ near the warehouse entrance last night. A. walk B. walking C. walked D. to be walked ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động của động từ tri giác “see” (nhìn thấy): “was seen + V-ing” diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm được nhìn thấy. “A stranger was seen walking” = một người lạ được nhìn thấy đang đi bộ. “Walk” (nguyên thể không “to” – thường dùng trong câu chủ động), “walked” (bị động sai nghĩa), “to be walked” (không đúng cấu trúc). 📖 Dịch: Một người lạ đã bị thấy đang đi bộ gần lối vào nhà kho tối qua.
7. The office floor is currently being _________ with a new gray carpet. A. cover B. covering C. covered D. to cover ⏩ Giải thích: Cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn: “am/is/are being + quá khứ phân từ (V3/Vpp)”. “Covered” là quá khứ phân từ của “cover” (trải, phủ). “Is being covered” = đang được trải. “Cover” (nguyên thể), “covering” (V-ing chủ động), “to cover” (to-infinitive) không đúng. 📖 Dịch: Sàn văn phòng hiện đang được trải bằng thảm màu xám mới.
8. Ms. Lee was _________ with checking the budget and could not attend the meeting. A. occupied B. satisfied C. surprised D. alarmed ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định “be occupied with + V-ing” (bận rộn với việc gì). “Occupied” (bận rộn) là quá khứ phân từ được dùng như tính từ. Bà Lee bận kiểm tra ngân sách nên không thể họp. “Satisfied” (hài lòng), “surprised” (ngạc nhiên), “alarmed” (lo lắng) đều không diễn tả được ý “bận rộn” và không đi với “with + V-ing” theo cách này. 📖 Dịch: Bà Lee bận rộn kiểm tra ngân sách và không thể tham dự cuộc họp.
9. The children are well _________ after by their grandmother while their parents are at work. A. look B. looking C. looked D. looks ⏩ Giải thích: Cụm động từ “look after” (chăm sóc) khi chuyển sang bị động phải giữ nguyên giới từ “after” và động từ chính chia ở dạng quá khứ phân từ: “be looked after” = được chăm sóc. “Are well looked after” = được chăm sóc tốt. “Look” (nguyên thể), “looking” (V-ing chủ động), “looks” (ngôi ba số ít) không thể dùng trong bị động. 📖 Dịch: Bọn trẻ được chăm sóc tốt bởi bà của chúng trong khi bố mẹ đi làm.
10. At the end of each shift, the workers are seen _________ their uniforms in the locker room. A. change B. to change C. changing D. changed ⏩ Giải thích: Động từ tri giác “see” khi ở dạng bị động đi với “to-V” (động từ nguyên thể có “to”) khi diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại. Cụm “at the end of each shift” (vào cuối mỗi ca) cho thấy đây là hành động lặp lại, vì vậy dùng “to change”. “Change” (thiếu “to”), “changing” (dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể), “changed” (quá khứ phân từ) không đúng. 📖 Dịch: Vào cuối mỗi ca làm việc, các công nhân được nhìn thấy thay đồng phục trong phòng thay đồ.