1.
Dấu hiệu nhận biết câu hỏi TỪ LOẠI trong TOEIC Part 5 là gì?
⏩ Giải thích:
Dấu hiệu đặc trưng: 4 đáp án thuộc cùng 1 word family. Ví dụ: economy / economic / economical / economically. Nhiệm vụ là xác định từ loại phù hợp với vị trí trong câu.
2.
DANH TỪ (noun) thường xuất hiện ở những vị trí nào trong câu?
⏩ Giải thích:
Danh từ xuất hiện ở: (1) Chủ ngữ, (2) Tân ngữ sau động từ, (3) Sau giới từ (of/in/at…), (4) Sau mạo từ a/an/the, (5) Sau tính từ sở hữu (my/his/their…).
3.
Các đuôi từ nào thường là dấu hiệu của DANH TỪ?
⏩ Giải thích:
Đuôi danh từ: -tion (information), -ment (agreement), -ness (happiness), -ity (ability), -ance (performance), -ence (difference), -ship (leadership), -er/-or (manager, director).
4.
TÍNH TỪ (adjective) có thể đứng ở những vị trí nào trong câu?
⏩ Giải thích:
Tính từ có 2 vị trí: (1) Attributive – đứng TRƯỚC danh từ: ‘a quick decision’; (2) Predicative – đứng SAU linking verbs (be/seem/look/feel/become/appear): ‘The plan seems effective’.
5.
Các đuôi từ nào thường là dấu hiệu của TÍNH TỪ?
⏩ Giải thích:
Đuôi tính từ: -ful (useful), -less (careless), -ous (famous), -ive (effective), -al (financial), -able (reliable), -ible (flexible), -ic (economic), -ent (efficient), -ant (significant).
6.
TRẠNG TỪ (adverb) bổ nghĩa cho những thành phần nào trong câu?
⏩ Giải thích:
Trạng từ bổ nghĩa cho: (1) Động từ: ‘She spoke clearly’; (2) Tính từ: ‘very effective’; (3) Trạng từ khác: ‘quite quickly’; (4) Cả câu: ‘Fortunately, the plan succeeded’.
7.
Quy tắc cơ bản nhất để tạo TRẠNG TỪ từ tính từ là gì?
⏩ Giải thích:
Công thức cơ bản: Tính từ + -ly = Trạng từ. Ví dụ: quick→quickly, careful→carefully, efficient→efficiently. Ngoại lệ quan trọng: friendly/lovely/timely/early là TÍNH TỪ, không phải trạng từ.
8.
Sau LINKING VERBS (be, seem, appear, feel, look, sound, taste, become, remain), cần dùng từ loại nào?
⏩ Giải thích:
Linking verbs không diễn tả hành động mà mô tả trạng thái → SAU linking verbs dùng TÍNH TỪ, không phải trạng từ. ‘She looks confident’ (✓) chứ KHÔNG phải ‘She looks confidently’ (✗).
9.
Khi ô trống đứng trước PAST PARTICIPLE (V-ed/V3), cần điền từ loại gì?
⏩ Giải thích:
Past participle đóng vai trò tính từ/động từ → từ bổ nghĩa cho nó phải là TRẠNG TỪ. Ví dụ: ‘thoroughly reviewed’, ‘carefully designed’, ‘strongly recommended’. Đây là bẫy rất phổ biến.
10.
Danh từ ghép (compound noun) hoạt động theo nguyên tắc nào?
⏩ Giải thích:
Trong compound noun, danh từ đứng TRƯỚC đóng vai trò định ngữ (giống tính từ), bổ nghĩa cho danh từ đứng SAU. Ví dụ: ‘sales report’ (báo cáo doanh số), ‘management team’ (đội ngũ quản lý).
11.
Tính từ sở hữu (my/his/their) và đại từ sở hữu (mine/his/theirs) khác nhau ở điểm nào?
⏩ Giải thích:
‘His report is ready’ (his = tính từ sở hữu, đứng trước N). ‘This report is his’ (his = đại từ sở hữu, đứng độc lập = his report). Không dùng: ‘This is his report’ thay thế bằng ‘This is him report’ (✗).
12.
Khi ô trống đứng NGAY SAU giới từ (of, in, at, by, for, with…), cần điền từ loại gì?
⏩ Giải thích:
Sau giới từ PHẢI là danh từ hoặc V-ing (gerund). Không được dùng tính từ, trạng từ hay động từ chia thì sau giới từ. Ví dụ: ‘in charge of [managing/management]’, ‘responsible for [completing/completion]’.
13.
Cấu trúc: ‘mạo từ + ______ + danh từ’, ô trống cần từ loại gì?
⏩ Giải thích:
Cấu trúc [mạo từ] + [TÍNH TỪ] + [danh từ] là cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh. Ví dụ: ‘a significant improvement’, ‘the annual report’. Đây là vị trí kinh điển của tính từ.
14.
Phân biệt ‘economic’ và ‘economical’: đâu là sự khác biệt về nghĩa?
⏩ Giải thích:
Đây là cặp confusable adjectives: ‘economic policy/growth’ (chính sách/tăng trưởng kinh tế). ‘An economical car/solution’ (ít tốn kém, tiết kiệm). Rất nhiều cặp tương tự: historic/historical, electric/electrical.
15.
Chiến lược 3 bước để giải câu hỏi TỪ LOẠI trong Part 5 là gì?
⏩ Giải thích:
Quy trình chuẩn: (1) Nhìn 4 đáp án → xác nhận đây là câu hỏi từ loại (cùng gốc từ); (2) Nhìn ô trống trong câu; (3) Xác định từ loại cần thiết dựa vào VỊ TRÍ: trước/sau ô trống là gì?
16.
Các TIME MARKERS nào là dấu hiệu của THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN?
⏩ Giải thích:
Dấu hiệu Quá Khứ Đơn: yesterday, last night/week/month/year, … ago (two days ago), in 2020 (năm đã qua), when + S + V2. → Dùng V2 hoặc was/were + V3 (bị động).
17.
Dấu hiệu của THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH là gì?
⏩ Giải thích:
Dấu hiệu Hiện Tại Hoàn Thành: since 2010, for three years, just, already, yet, recently, lately, so far, up to now, over the past few years. → Dùng have/has + V3.
18.
Cấu trúc ‘By the time + S + V (hiện tại), S + ______’ cần thì gì ở mệnh đề chính?
⏩ Giải thích:
Cấu trúc chỉ 2 hành động trong tương lai, một hành động hoàn thành TRƯỚC hành động kia: ‘By the time he arrives, we will have finished the report.’ → Mệnh đề chính: will have + V3.
19.
Nguyên tắc SỰ HÒA HỢP CHỦ-VỊ với ‘The number of’ vs ‘A number of’ là gì?
⏩ Giải thích:
‘The NUMBER of employees IS increasing’ (chủ ngữ = the number → số ít). ‘A number of employees ARE absent’ (= several employees → số nhiều). Đây là bẫy cực phổ biến trong TOEIC.
20.
Quy tắc sự hòa hợp chủ-vị với cấu trúc ‘Neither A nor B / Either A or B’?
⏩ Giải thích:
Quy tắc PROXIMITY (gần nhất): ‘Neither the manager nor his assistants WERE present’ (assistants = số nhiều → were). ‘Either the employees or the manager IS responsible’ (manager = số ít → is).
21.
Dấu hiệu nhận biết câu cần dùng THỂ BỊ ĐỘNG (passive voice) là gì?
⏩ Giải thích:
Dùng bị động khi: (1) Chủ ngữ nhận hành động (không tự làm); (2) Không có tân ngữ sau ô trống; (3) Có ‘by + tác nhân’. Cấu trúc: be + V3/ed. Bị động ưu tiên trong văn phong kinh doanh.
22.
Các động từ nào thuộc nhóm VERB + GERUND (V-ing)?
⏩ Giải thích:
Nhóm V + Gerund (V-ing): enjoy, avoid, finish, suggest, recommend, consider, mind, practice, keep, delay, postpone, resume, risk, involve, deny. Nhớ: SAR (Suggest, Avoid, Recommend) + -ing.
23.
Các động từ nào thuộc nhóm VERB + TO-INFINITIVE?
⏩ Giải thích:
Nhóm V + To-Infinitive: decide, plan, hope, want, need, agree, promise, expect, manage, offer, refuse, fail, tend, prepare, arrange, choose, wish. Nhớ: WANT (Want, Agree, Need, Try*) + to.
24.
Khi ‘remember’, ‘forget’, ‘stop’, ‘try’ đi với GERUND vs TO-INFINITIVE, nghĩa thay đổi như thế nào?
⏩ Giải thích:
‘Remember sending the email’ (nhớ đã gửi – đã làm rồi). ‘Remember to send the email’ (nhớ gửi – chưa làm). ‘Stop smoking’ (dừng hút thuốc). ‘Stop to smoke’ (dừng lại để hút thuốc – mục đích).
25.
Cấu trúc CAUSATIVE ‘have/get + O + V3/ed’ có nghĩa gì?
⏩ Giải thích:
‘Have/Get + O + V3’ = nhờ người khác làm (O nhận hành động, không tự làm). ‘She had her car repaired’ = nhờ sửa xe. Khác với ‘have + O + V’ (bare inf) = nhờ/để O tự làm: ‘She had him fix it’.
26.
Modal verbs luôn đi kèm với dạng động từ nào phía sau?
⏩ Giải thích:
Quy tắc tuyệt đối: Modal verb (can/could/will/would/should/must/may/might/shall) + BARE INFINITIVE. Không bao giờ thêm -s/-ed/-ing hoặc ‘to’ sau modal verb.
27.
Câu điều kiện loại 2 (giả định hiện tại/tương lai, không thực) có cấu trúc gì?
⏩ Giải thích:
Câu ĐK loại 2: If + V-ed (were cho tất cả ngôi), S + would/could/might + V. ‘If I were the CEO, I would change the policy.’ Dùng ‘were’ (không phải ‘was’) cho tất cả chủ ngữ trong văn viết chuẩn.
28.
Cấu trúc ‘be + V3/ed’ khác ‘be + V-ing’ như thế nào?
⏩ Giải thích:
Phân biệt quan trọng: ‘The report IS REVIEWED monthly’ (bị động – passive). ‘She IS REVIEWING the report’ (chủ động tiếp diễn – progressive). Nhìn vào V3 hay V-ing để xác định.
29.
Quy tắc sự hòa hợp với danh từ tập thể (committee, team, staff) trong văn phong tiếng Anh Mỹ?
⏩ Giải thích:
Trong tiếng Anh Mỹ (chuẩn TOEIC), danh từ tập thể (committee, team, staff, management, board) thường dùng ĐV SỐ ÍT: ‘The committee HAS decided…’, ‘The staff IS working hard’.
30.
Cách phân biệt ĐỘNG TỪ CHÍNH với PHÂN TỪ (participle) làm định ngữ?
⏩ Giải thích:
Present participle (V-ing) và Past participle (V3/ed) làm định ngữ KHÔNG cần trợ động từ và không chia theo chủ ngữ. Ví dụ: ‘the meeting scheduled for Monday’, ‘candidates applying for the position’.
31.
Thứ tự ưu tiên khi tiếp cận một câu Part 5 là gì?
⏩ Giải thích:
Quy trình tối ưu: (1) Nhìn 4 đáp án → phân loại dạng câu; (2) Nếu từ loại: xác định vị trí ô trống; (3) Nếu thì ĐT: tìm time marker; (4) Nếu từ vựng: đọc câu + dùng collocation. Không cần đọc và dịch cả câu với mọi trường hợp.
32.
Có bao nhiêu dạng câu hỏi chính trong TOEIC Part 5?
⏩ Giải thích:
3 dạng chính: (1) TỪ LOẠI – 4 đáp án cùng gốc từ; (2) NGỮ PHÁP – thì, bị động, mệnh đề quan hệ, giới từ/liên từ; (3) TỪ VỰNG – 4 đáp án khác nhau hoàn toàn, cần hiểu nghĩa + collocation.
33.
Thời gian lý tưởng phân bổ cho TOÀN BỘ Part 5 (30 câu) là bao nhiêu?
⏩ Giải thích:
Mục tiêu: 10-12 phút cho Part 5 (khoảng 20-25 giây/câu). Dành thời gian còn lại cho Part 6 (10 phút) và Part 7 (55 phút). Câu từ loại/ngữ pháp đơn giản: 10-15 giây. Câu từ vựng phức tạp: 30-40 giây tối đa.
34.
Chiến lược LOẠI TRỪ (elimination) trong Part 5 hoạt động như thế nào?
⏩ Giải thích:
Loại trừ từng bước: loại các đáp án sai từ loại → sai thì → sai nghĩa. Ngay cả khi không chắc 100%, thu hẹp từ 4 → 2 đáp án đã tăng xác suất từ 25% lên 50%. TOEIC không trừ điểm câu sai.
35.
Khi gặp câu hỏi TỪ VỰNG khó (4 đáp án hoàn toàn khác nhau, không biết nghĩa), nên làm gì?
⏩ Giải thích:
Khi không biết nghĩa: (1) Nhận diện các collocations thường gặp trong TOEIC (business, office context); (2) Loại các từ nghe có vẻ không phù hợp với văn phong kinh doanh; (3) Không bao giờ bỏ trống.
36.
Tại sao KHÔNG NÊN đọc và dịch toàn bộ câu với MỌI câu Part 5?
⏩ Giải thích:
Ví dụ: Câu hỏi từ loại chỉ cần nhìn ‘mạo từ + ______ + danh từ’ → điền tính từ, không cần đọc cả câu. Đọc cả câu với mọi câu hỏi sẽ mất 2-3x thời gian cần thiết.
37.
Khi câu đã CÓ ĐỦ chủ ngữ và vị ngữ, ô trống thường đóng vai trò gì?
⏩ Giải thích:
Khi câu đã hoàn chỉnh (S + V [+ O]), ô trống là phần bổ sung: trạng từ bổ nghĩa V, tính từ sau linking verb, giới từ bắt đầu cụm giới từ, hoặc liên từ nối mệnh đề. Tuyệt đối không điền thêm động từ chính.
38.
Phương pháp ‘đọc 2 từ xung quanh ô trống’ (2-word scan) áp dụng khi nào?
⏩ Giải thích:
2-word scan cho câu từ loại: nhìn từ ĐỨNG TRƯỚC và từ ĐỨNG SAU ô trống. Ví dụ: ‘the ______ report’ → trước là mạo từ, sau là danh từ → điền tính từ. Kỹ thuật này giải 80% câu từ loại chỉ trong 10 giây.
39.
Khi gặp câu KHÓ mà không ra đáp án sau 30 giây, chiến lược tốt nhất là?
⏩ Giải thích:
KHÔNG được để câu khó ‘kéo chìm’ cả phần thi. Nguyên tắc: mỗi câu chỉ có một số điểm, không câu nào ‘đáng’ tốn quá 1 phút. Điền đáp án tốt nhất (không bỏ trống) và di chuyển.
40.
Câu hỏi liên từ/giới từ (since/for/during/while/despite/although…) cần chiến lược gì?
⏩ Giải thích:
Hai bước: (1) Hiểu quan hệ câu: tương phản (although/despite), thời gian (since/while/during), nguyên nhân (because/due to); (2) Kiểm tra ngữ pháp: giới từ + noun, liên từ + clause (S+V).
41.
BẪY ‘despite’ vs ‘although’ – điểm khác nhau về NGỮ PHÁP là gì?
⏩ Giải thích:
BẪY cực phổ biến: ‘Despite the rain, we continued’ (Despite + noun). ‘Although it was raining, we continued’ (Although + S+V). Nếu sau ô trống là S+V → although; nếu là noun/V-ing → despite.
42.
BẪY ‘most’ vs ‘almost’ – dùng như thế nào?
⏩ Giải thích:
‘Most employees attended’ (most + N ✓). ‘Almost all employees attended’ (almost + all ✓). KHÔNG dùng ‘Almost employees attended’ (✗). Bẫy: nhiều người viết ‘almost employees’ vì dịch máy móc từ tiếng Việt.
43.
BẪY ‘another’ vs ‘other’ vs ‘the other’ – quy tắc phân biệt?
⏩ Giải thích:
‘Another chance’ (một cơ hội nữa, số ít). ‘Other employees’ (những nhân viên khác, số nhiều). ‘The other option’ (lựa chọn còn lại duy nhất). ‘Others’ = đại từ, đứng một mình, KHÔNG trước noun.
44.
BẪY phổ biến với COLLOCATION ‘make’ vs ‘do’ – nguyên tắc chung là gì?
⏩ Giải thích:
MAKE (tạo ra kết quả): make a decision/profit/effort/appointment/complaint/reservation/progress. DO (thực hiện hoạt động): do research/business/damage/work/your best/homework/a favor. Học theo nhóm collocation.
45.
BẪY TÍNH TỪ đuôi ‘-ly’ bị nhầm với TRẠNG TỪ – những từ nào thường gặp?
⏩ Giải thích:
Đây là bẫy kinh điển: friendly/lovely/timely/lively/lonely/elderly/daily/weekly/monthly là TÍNH TỪ (không phải trạng từ). Không nói ‘She smiled friendlily’ mà nói ‘She gave me a friendly smile’.
46.
Mẹo nhanh để nhận diện CÂU HỎI TỪ LOẠI trong 3 giây là gì?
⏩ Giải thích:
Mẹo 3 giây: liếc 4 đáp án. Thấy cùng gốc từ (economy/economic/economical/economically) → câu từ loại → chỉ cần nhìn VỊ TRÍ ô trống, không cần đọc cả câu. Tiết kiệm được 10-15 giây/câu.
47.
Mẹo nhận diện TIME MARKER trong 5 giây để xác định thì động từ?
⏩ Giải thích:
Time marker scan: Mắt di chuyển nhanh qua câu tìm các từ khóa thời gian. Thấy ‘last month’ → ngay lập tức xác định quá khứ đơn. Kỹ thuật này giải ~70% câu hỏi thì chỉ trong 5 giây.
48.
Mẹo phân biệt GERUND và TO-INFINITIVE nhanh nhất khi không nhớ danh sách?
⏩ Giải thích:
Mẹo: nhìn ngay vào ĐỘNG TỪ TRƯỚC ô trống. Nhớ nhóm SRRAF (Suggest, Recommend, Avoid, Finish, Enjoy, Consider) + -ing. Nhóm WANED (Want, Agree, Need, Expect, Decide) + to. Còn lại: đọc câu suy nghĩa.
49.
Mẹo ghi nhớ BỊ ĐỘNG nhanh: khi nào chắc chắn cần bị động?
⏩ Giải thích:
Test nhanh: (1) Chủ ngữ có thể tự làm hành động không? Không → cần bị động. (2) Sau ô trống có tân ngữ không? Không → cần bị động. Ví dụ: ‘The invoice ______’ → hóa đơn không tự làm gì → bị động.
50.
Nguyên tắc VÀNG khi làm TOEIC Part 5 mà mọi thí sinh cần nhớ?
⏩ Giải thích:
3 nguyên tắc vàng: (1) KHÔNG bỏ trống (TOEIC không trừ điểm câu sai); (2) Quản lý thời gian: ~20-25 giây/câu; (3) Không để một câu ‘ngốn’ quá nhiều thời gian. Điểm số = số câu đúng, không bị phạt câu sai.