Tự Học

Part 2 Toeic: Cấu trúc đề thi và các dạng câu hỏi chính

Ngày đăng: 31/05/2026

LÝ THUYẾT TOEIC PART 2

Cấu trúc đề thi TOEIC Part 2

Phần 2 có tổng cộng 25 câu hỏi (chiếm 1/4 tổng số câu của cả đề thi nghe). Phần này kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh đối với tình huống hội thoại thông thường trong cuộc sống hàng ngày và trong môi trường công sở. Thí sinh sẽ nghe một Câu hỏi hoặc Câu phát biểu đi kèm với 3 câu phản hồi ngắn (A, B, C). Nhiệm vụ là chọn câu phản hồi phù hợp nhất đối với câu hỏi/phát biểu được nghe.

Các dạng câu hỏi TOEIC Part 2
  • Câu hỏi thông tin (Wh-questions): Là các câu hỏi bắt đầu bằng Who, When, Where, Which, What, Why, How nhằm tìm kiếm một thông tin cụ thể (người, thời gian, địa điểm, lý do, cách thức…).
  • Câu hỏi xác nhận (YES/NO Questions): Thường là các câu hỏi YES/NO bắt đầu bằng động từ thường/trợ động từ (Do, Does, Did) hoặc động từ khiếm khuyết (Is, Are, Have, Will, Should…) nhằm xác nhận một thông tin. Dạng này bao gồm cả câu hỏi đuôi và câu hỏi phủ định.
  • Câu hỏi lựa chọn (Alternative Questions): Là các câu hỏi đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn được nối với nhau bằng từ “or”
  • Các dạng đặc biệt (Requests, Offers, Suggestions, …: Bao gồm lời mời (Would you like to…?), lời đề nghị (How about…?), câu yêu cầu (Could you please…?), câu hỏi về ý kiến, …
  • Câu phát biểu (Statement): Là một câu thông báo, khẳng định một sự thật hoặc ý kiến.
Câu Hỏi Thông Tin (Wh-questions)

Trong TOEIC Part 2, câu hỏi thông tin chiếm số lượng lớn nhất, khoảng 12-13/25 câu. Chúng được dùng để kiểm tra khả năng nghe lấy thông tin chi tiết của người học, cụ thể liên quan đến con người, thời gian, địa điểm, sự vật, lý do, hay cách thức.
Các câu hỏi này luôn bắt đầu bằng các từ để hỏi như: who, whom, whose, when, where, which, what, why, how. Phản hồi cho dạng câu hỏi này KHÔNG BAO GIỜ được bắt đầu bằng “Yes” hoặc “No”.
a. Who/What/Which

  • Who/What/Which có thể đóng vai trò là Chủ ngữ hoặc Tân ngữ trong câu hỏi:
Vai trò Cấu trúc câu Ví dụ
Chủ ngữ Who/What/Which + Động từ chính…? Who sent the meeting minutes to the accounting department?
Tân ngữ Who/What/Which + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính…? Which meeting room did you tell the interns to go to?
💡 Lưu ý:

  • Câu hỏi bắt đầu với cấu trúc “What do you think…?” hỏi về ý kiến của người nghe.
  • “Which” dùng để hỏi một lựa chọn cụ thể (có thể từ một số lựa chọn hạn chế); trong khi “What” chỉ hỏi đối tượng người hoặc sự vật chung chung.
  • Các câu hỏi và trả lời thường gặp với Who/What/Which (ví dụ trích từ ETS 2026)
Hỏi Câu trả lời Ví dụ
Who/
Whom/
Whose
Tên riêng hoặc đại từ nhân xưng Who’s buying beverages for the retreat?
-> Carlos and I are. (TEST 6)
Chức danh, Phòng ban, hoặc Tên công ty Who sent the meeting minutes to the accounting department?
-> Our office assistant. (TEST 1)
Trả lời gián tiếp Who will fill the open manager position?
-> Interviews will take place next week. (TEST 6)
What Cung cấp thông tin What will you get for completing the program?
-> A certificate in accounting. (TEST 3)
Nêu ý kiến I’d like to know what you think of our new finance analyst.
-> He seems very competent. (TEST 1)
Trả lời gián tiếp What can I do for you, ma’am?
-> My key card doesn’t work. (TEST 8)
Which Nêu cụ thể vật/đối tượng Which meeting room did you tell the interns to go to?
-> The Jefferson Room. (TEST 1)
Trả lời gián tiếp Which day is most convenient for you?
-> Well, the conference begins on Thursday. (TEST 3)

b. When/Where

  • Các câu hỏi với WhenWhere được sử dụng để hỏi về thông tin cụ thể về Thời gian hoặc Địa điểm.
Hỏi Cấu trúc phổ biến Ví dụ
Khi nào (When) When + tobe + Chủ ngữ? When will the dishwasher prototype be ready?
When + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính…? When will you finish updating the sales data?
Ở đâu (Where) Where + tobe + Chủ ngữ? Where’s the coffeemaker?
Where + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính…? Where did you put the invoice from Stanson Incorporated?
💡 Lưu ý:

  • Người học cần chú ý đến thì (Tense) của câu hỏi để phản hồi tương ứng (quá khứ, hiện tại, tương lai).
  • Người học nên học các giới từ/ cụm giới từ phổ biến miêu tả vị trí để dễ dàng nhận diện đáp án.
  • Các câu hỏi với When/Where KHÔNG ĐƯỢC trả lời bằng Yes hoặc No.
  • Các câu hỏi và trả lời thường gặp với When/Where (ví dụ trích từ ETS 2026)
Hỏi Câu trả lời Ví dụ
When Thời gian chính xác When will the dishwasher prototype be ready?
-> Next Tuesday. (TEST 9)
When are we meeting again?
-> Tomorrow after lunch. (TEST 9)
Trả lời gián tiếp When will you finish updating the sales data?
-> I’m waiting for information from one more store. (TEST 2)
Where Vị trí/Địa điểm Where’s the coffeemaker?
-> On the bottom shelf. (TEST 3)
Where did you put the invoice from Stanson Incorporated?
-> On your desk. (TEST 5)
Trả lời gián tiếp Where can I look at floor plans for our new office building?
-> I can ask the architect. (TEST 3)

c. How/Why

  • Câu hỏi với How rất đa dạng và thường hỏi về cách thức, phương tiện, trạng thái hoặc ý kiến. Cần tập trung lắng nghe tính từ, trạng từ, keywords đứng ngay sau How để xác định thông tin cần tìm

How long…? -> Hỏi về khoảng thời gian (thời lượng).
How much/many…? -> Hỏi về số lượng (có thể đếm được hoặc không đếm được).
How far…? -> Hỏi về khoảng cách.
How often…? -> Hỏi về tần suất.
How was…? -> Hỏi về trạng thái hoặc ý kiến (ví dụ: How was the presentation?)

  • Câu hỏi với Why hỏi về nguyên nhân hoặc mục đích. Phản hồi đúng thường cung cấp thông tin về lý do. Do đó, đáp án có thể chứa các từ/cụm từ giải thích lý do:

Because (liên từ) + Mệnh đề chứa nguyên nhân
Because of/Due to/Owed to (giới từ, theo sau là danh từ, danh động từ chỉ nguyên nhân)
For + Danh từ/Ving (nêu mục đích)
To/In order to + V0 (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích)

💡 Lưu ý sự khác nhau giữa Why didn’t you…? vs. Why don’t you…?:

  • Why didn’t you…? (Ví dụ: Why didn’t you call me?): Đây là câu hỏi về Nguyên nhân (lý do tại sao không làm việc gì đó). Phản hồi phù hợp là đưa ra lý do với thì quá khứ.
  • Why don’t you…? (Ví dụ: Why don’t you take a break?): Đây là Lời đề xuất, gợi ý (Suggestion), không phải là câu hỏi về lý do. Phản hồi phù hợp là đồng ý hoặc từ chối đề xuất đó.
Hỏi Câu trả lời Ví dụ (trích ETS 2026)
How Cho câu hỏi về cách thức, phương tiện How do you make sure your products will sell well?
-> I conduct market research. (TEST 6)
Cho câu hỏi với “How + Tính từ/Trạng từ…?” How often does the store offer a sales promotion?
-> Every three months. (TEST 2)
How often do you travel abroad?
-> Twice a year. (TEST 8)
Why Nêu lý do Why are you calling the clients?
-> Because they canceled their order. (TEST 3)
Trả lời gián tiếp Why is the reception at a different location?
-> Sure, let’s go greet the guests. (TEST 6)
Câu hỏi xác nhận (Yes/No questions) TOEIC Part 2

Câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi thường được sử dụng để kiểm tra khả năng xác nhận hoặc từ chối thông tin của người nghe.
Câu hỏi Yes/No trong Part 2 thường được bắt đầu bằng:

  • Động từ To be (am/is/are/was/were).
  • Các Trợ động từ (do/does/did, have/has/had, will, can, could, may, might, should, would, must…).


Những câu hỏi này thường có câu trả lời bắt đầu với “Yes” hoặc “No”. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng không phải tất cả các câu trả lời đúng đều bắt đầu bằng “Yes” hoặc “No”. Câu trả lời đúng có thể là một câu nói liên quan chủ đề câu hỏi để thêm chi tiết, giải thích hoặc ngụ ý xác nhận/phủ nhận thông tin. Bạn cần nghe kỹ toàn bộ câu hỏi và cả ba phương án lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Hỏi Cấu trúc câu hỏi Ví dụ (trích ETS 2026)
Câu hỏi bắt đầu với “tobe” Thì hiện tại đơn “Am/Is/Are + chủ ngữ…?” Is your dental appointment next Tuesday?
-> I’ll have to check my calendar. (TEST 1)
Thì tiếp diễn/kế hoạch tương lai “tobe + Ving / be going to” Are you considering hiring a public relations firm?
-> No, we decided not to. (TEST 3)
Are you going to the hardware store on Mill Street?
-> That store hasn’t opened yet. (TEST 1)
Câu hỏi bắt đầu với trợ động từ Câu hỏi với Do/Does/Did …? Does your company send out the same promotional material every month?
-> We’re going to try something new. (TEST 3)
Câu hỏi với Have/Has …? Have you always commuted by train?
-> Yes, because I don’t have a car. (TEST 4)
Câu hỏi bắt đầu với động từ khiếm khuyết: Will/ Can/ May/ Should… Can we finalize the budget today?
-> We haven’t received the report from Marketing. (TEST 8)
Các Dạng Câu Hỏi YES/NO Đặc Biệt Trong Part 2
  • Câu hỏi Phủ Định (Negative Questions)

Câu hỏi phủ định bắt đầu bằng dạng phủ định của động từ to be hoặc trợ động từ (Aren’t, Don’t, Haven’t, Won’t,…). Câu hỏi này dùng để kiểm tra thông tin hoặc đề xuất ý kiến với một sự kỳ vọng nhất định vào câu trả lời. Cách trả lời dạng câu hỏi này giống hệt dạng câu hỏi Yes/No thông thường.
Shouldn’t we update our security protocol?
–> We have a good plan in place. (TEST 6)
Shouldn’t we have submitted the expense report by now?
–> No, the deadline is tomorrow. (TEST 9)

  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)

Câu hỏi đuôi là câu trần thuật có phần hỏi được gắn ở cuối câu.
Cấu trúc khẳng định:
S + Trợ động từ/to be + V, + Trợ động từ/động từ khiếm khuyết/to be + not + S?
She is lovely, isn’t she?
Cấu trúc phủ định:
S + Trợ động từ/to be (not) V, + Trợ động từ/động từ khiếm khuyết/to be + S?
She isn’t lovely, is she?
Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình. Dấu hiệu nhận biết dạng câu hỏi này là câu bắt đầu bằng một đại từ và kết thúc bằng đại từ kèm lên giọng. Câu hỏi đuôi thuộc nhóm YES/NO, nên ý Khẳng định dùng Yes, ý Phủ định dùng No. Bên cạnh đó, các câu trả lời gián tiếp cũng rất phổ biến.
The tour starts at noon today, doesn’t it?
–> No—it’s been postponed an hour. (TEST 2)

  • Câu hỏi Phức (Embedded Questions)

Câu hỏi phức (câu hỏi ghép) là câu hỏi được lồng vào một mệnh đề hỏi khác (thường là Do you know/Do you think). Nội dung hỏi chính nằm ở mệnh đề phía sau (sau Wh-word hoặc if/whether). Vì vậy đáp án đúng trả lời trực tiếp vào ý hỏi ở mệnh đề phía sau.
Có 3 dạng câu hỏi phức.

  • Dạng 1: Do you know + Wh-question? (Hỏi thông tin)
  • Dạng 2: Do you think + Wh-question? (Hỏi ý kiến/suy luận)
  • Dạng 3: Do you know + if/whether…? (Hỏi Yes/No)

Do you think Ms. Wang would be interested in joining the event planning committee? (TEST 10)

Câu hỏi Lựa Chọn (Alternative Questions)

Câu hỏi lựa chọn là dạng câu hỏi yêu cầu người nghe chọn một trong số hai hoặc nhiều khả năng. Trong câu hỏi lựa chọn, các lựa chọn thường được nối với nhau bằng liên từ “or“. Câu trả lời cho câu hỏi lựa chọn hơi giống câu hỏi lấy thông tin với Which, nó có nhiều cách trả lời khác nhau như sau:

  • Câu trả lời trực tiếp chọn một trong hai phương án đã được đưa ra.

Will you order the pasta or the chicken?
–> I’ll have the pasta. (TEST 2)
Does your desk face the door or the window?
–> It faces the door. (TEST 3)

  • Câu trả lời sử dụng cách diễn đạt khác để thể hiện sự chọn lựa, chọn cả hai, hoặc không chọn cái nào (Both / Either / Neither).

Are you going out to eat, or did you bring your lunch from home?
–> It’s in the microwave. (TEST 7)

Câu Yêu Cầu (Requests)

Câu yêu cầu dùng để yêu cầu ai làm gì cho mình hoặc xin phép ai để mình được làm gì. Thông thường câu trả lời sẽ là lời đồng ý hoặc lời từ chối lịch sự có khi trực tiếp có khi gián tiếp. Vì vậy bạn cần nghe kĩ để phân biệt ý nghĩa các cách diễn đạt trong câu trả lời.

  • Dạng Could / Would you …? (Yêu cầu giúp đỡ)

Could you help Ms. Ishida update the expense reports?
–> I’ll have time after my meeting. (TEST 5 — đồng ý gián tiếp)

Câu Đề Xuất (Suggestions)/ Câu Đề Nghị (Offers)

Câu đề xuất (Suggestions) và đề nghị (Offers) trong tiếng Anh được dùng để đưa ra gợi ý, lời khuyên, hoặc đề nghị làm một hành động nào đó. Câu trả lời sẽ có ý tán thành hoặc từ chối có khi trực tiếp có khi gián tiếp.

  • Dạng 1: Why don’t you / we + do something? / How about + doing something? / Let’s + V…? (Đề xuất)

Let’s hire Johnson Construction to fix this roof.
–> They can’t start until next month. (TEST 7 — từ chối gián tiếp)
Should we take the client to Asako’s Steakhouse?
–> He’s a vegetarian. (TEST 8 — từ chối gián tiếp)

  • Dạng 2: Would you like + …? / Should I / we + …? (Đề nghị)

Would you like a copy of the article I mentioned?
–> Yes, I’d appreciate that. (TEST 5 — chấp nhận)
Would you like me to process your travel voucher?
–> Yes, if you have time. (TEST 6 — chấp nhận)

Câu Phát Biểu (Statements)

Câu phát biểu chiếm khoảng 3-4 câu trong Part 2 ở dạng cung cấp thông tin, thể hiện ý kiến, cảnh báo, hoặc đưa ra yêu cầu gián tiếp. Câu trả lời cho dạng câu này rất đa dạng, phổ biến nhất là 4 dạng bên dưới.

  • Dạng 1: Đồng tình (Agreement)

Ms. Lambert is responsible for the payroll.
-> Yes, she’s done it for years. (TEST 9)

  • Dạng 2: Nêu ý kiến/phản hồi bổ sung

Ms. Martin is demonstrating the new software at the conference.
-> I thought she was on vacation. (TEST 7)

  • Dạng 3: Nêu ý kiến đề xuất/Giúp đỡ

The meeting can wait until tomorrow.
-> I’ll make sure the room is set up. (TEST 5)

  • Dạng 4: Hỏi vặn lại / bổ sung thông tin

Great Fitness’s order is the priority.
-> Great Fitness has complained about a delivery. (TEST 6)

Các dạng câu trả lời gián tiếp
  • Đưa ra lý do/ thực tế giải thích cho câu hỏi
  • Đưa ra cách thức/ hướng dẫn
  • Thể hiện sự không chắc chắn
  • Câu trả lời có ý là “No” với cách từ chối khéo
  • Chuyển hướng thông tin về người khác
  • Đặt câu hỏi lấy thêm thông tin hoặc đưa ra đề nghị

TỪ VỰNG TOEIC PART 2

Phần thi TOEIC Listening Part 2 kiểm tra khả năng phản xạ và nghe hiểu của thí sinh thông qua các câu hỏi và câu trả lời ngắn nhưng muốn hiểu câu hỏi và chọn được câu trả lời đúng bạn cần phải có một vốn từ nhất định liên quan các chủ đề bên dưới.

Chủ đề: Hỏi về Người (Who/Whom/Whose)
  • Chức danh: accountant, assistant, board of directors, chief executive officer, division head, editor, executive officer, receptionist, representative, secretary, security officer, senior director, supervisor, vice president
  • Phòng ban: accounting office, customer service department, human resources department, overseas division, payroll department, personnel department, public relations department, purchasing department, security
Chủ đề: Hỏi về Địa điểm (Where)
  • Địa điểm văn phòng: in the lobby, in the conference room, in the break room, at the front desk, on the ground floor, in the basement, by the copy machine, in the file cabinet, on the desk
  • Địa điểm công cộng: at a branch office, in the shopping district, at the airport, at the train station, in the parking garage, at the hotel, near the park.
  • Chỉ đường: across the street, around the corner, on the next corner, opposite the building, on the left-hand side, at the end of the hallway, a few blocks away
Chủ đề: Hỏi về Thời gian (When)
  • Dấu hiệu thì quá khứ: a couple of days ago, last week, yesterday, already
  • Dấu hiệu thì hiện tại: now, right now, at the moment, usually, regularly
  • Dấu hiệu thì tương lai: soon, in a few minutes, by the end of next week, any minute now
  • Mốc thời gian không xác định: later today, not until next week, as soon as possible

#toeic cơ bản #test trình độ

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm