Tự Học

Tiếng Anh Xin Lỗi và Cảm Ơn – Sorry & Thank You

Ngày đăng: 03/11/2024

* Bài viết là tài liệu mở rộng trong chương trình Tiếng Anh Giao Tiếp 30 Ngày Xóa Mất Gốc Tiếng Anh Nghe Nói.

https://tienganhmoiravibes.com/tu-hoc/tieng-anh-giao-t…-sorry-thank-you/

 

Trong tiếng Anh, “Sorry” và “Thank you” là hai cụm từ quan trọng để thể hiện sự biết lỗi và lòng biết ơn. Hãy cùng tìm hiểu kĩ hơn về chủ đề này qua bài viết bên dưới nhé.

 

Cách xin lỗi thông dụng bằng tiếng Anh

 

I’m sorry.
(Tôi xin lỗi.)

I apologize.
(Tôi xin lỗi.)

My apologies.
(Xin lỗi của tôi.)

I didn’t mean to.
(Tôi không có ý định như vậy.)

I’m sorry for the inconvenience.
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện.)

I regret the trouble.
(Tôi rất tiếc vì đã gây rắc rối.)

I’m sorry for any misunderstanding.
(Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự hiểu lầm nào.)

Excuse me.
(Xin lỗi.) (Khi làm phiền ai đó hoặc muốn thu hút sự chú ý.)

Pardon me.
(Xin lỗi.) (Tương tự như “Excuse me,” dùng khi bạn cần nhắc lại thông tin.)

 

Cách đáp lại lời xin lỗi bằng tiếng Anh

It’s okay.
Không sao đâu.

No problem.
Không có vấn đề gì.

That’s alright.
Tốt thôi.

I understand.
Tôi hiểu.

Don’t worry about it.
Đừng lo lắng về điều đó.

It’s all good.
Tất cả đều tốt.

No worries.
Không có gì phải lo.

I forgive you.
Tôi tha thứ cho bạn.

I appreciate your apology.
Tôi đánh giá cao lời xin lỗi của bạn.

Let’s forget about it.
Chúng ta hãy quên đi chuyện đó.

We all make mistakes.
Chúng ta đều mắc sai lầm.

It’s not the end of the world.
Không phải là kết thúc của thế giới.

I know you didn’t mean it.
Tôi biết bạn không có ý như vậy.

I appreciate your honesty.
Tôi đánh giá cao sự chân thành của bạn.

I need some time to process this.
Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về điều này.

Let’s talk about it further.
Hãy nói về điều này thêm một chút.

 

Các tình huống xin lỗi kèm theo lý do phổ biến trong tiếng Anh

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi đến muộn

I’m sorry for being late to our meeting; I got stuck in traffic.
(Tôi xin lỗi vì đã đến muộn cho cuộc họp; tôi bị kẹt xe.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi bỏ lỡ một sự kiện quan trọng

I apologize for missing your birthday party; I had a family emergency.
(Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ tiệc sinh nhật của bạn; tôi có việc khẩn cấp trong gia đình.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi làm sai việc được giao

I’m sorry for the inconvenience; I made an error in the report.
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện; tôi đã mắc lỗi trong báo cáo.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi làm tổn thương ai đó

I’m really sorry if I hurt your feelings; I didn’t mean to be insensitive.
(Tôi thật sự xin lỗi nếu tôi làm tổn thương cảm xúc của bạn; tôi không có ý định vô cảm.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi không hoàn thành một nhiệm vụ

I apologize for not submitting the assignment on time; I lost track of the deadline.
(Tôi xin lỗi vì không nộp bài tập đúng hạn; tôi đã quên thời hạn.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi quên lời hẹn

I’m sorry for forgetting our lunch date; my schedule got hectic.
(Tôi xin lỗi vì đã quên bữa trưa của chúng ta; lịch trình của tôi trở nên bận rộn.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi gây tiếng ồn trong nhà

I apologize for being loud last night; we were celebrating a friend’s birthday.
(Tôi xin lỗi vì đã ồn ào tối qua; chúng tôi đang ăn mừng sinh nhật của một người bạn.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi làm mất hoặc hỏng đồ của ai đó

I’m sorry for breaking your mug; I was being careless.
(Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ cái cốc của bạn; tôi đã bất cẩn.)

 

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi không trả lời tin nhắn hoặc cuộc gọi

I apologize for not getting back to you sooner; I was overwhelmed with work.
(Tôi xin lỗi vì không phản hồi bạn sớm hơn; tôi đã bị quá tải với công việc.)

 

Các cách nói cảm ơn trong tiếng Anh

Thank you so much.
(Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Thanks a lot.
(Cảm ơn rất nhiều.)

Thanks a million.
(Cảm ơn một triệu lần.)

I really appreciate it.
(Tôi thật sự trân trọng điều đó.)

I’m grateful for your help.
(Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)

I can’t thank you enough.
(Tôi không thể cảm ơn bạn đủ.)

I appreciate your support.
(Tôi đánh giá cao sự ủng hộ của bạn.)

Thank you for your understanding.
(Cảm ơn bạn đã thông cảm.)

Thanks!
(Cảm ơn!)

Cheers!
(Cảm ơn!)

You’re awesome! Thanks!
(Bạn thật tuyệt! Cảm ơn!)

Cảm ơn trong văn viết hoặc trang trọng

I sincerely appreciate your assistance.
(Tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.)

I would like to express my gratitude.
(Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình.)

Khi muốn nêu lý do cảm ơn 

Thank you for your kind words.
(Cảm ơn bạn vì những lời tốt đẹp.)

Thank you for being there for me.
(Cảm ơn bạn đã ở bên tôi.)

 

Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh

You’re welcome.
Không có gì.

No problem.
Không có vấn đề gì.

Anytime.
Bất cứ lúc nào.

It’s my pleasure.
Rất hân hạnh.

Glad to help.
Rất vui được giúp đỡ.

Don’t mention it.
Đừng nhắc đến điều đó.

I’m here to help.
Tôi ở đây để giúp đỡ.

No worries!
Không có gì phải lo.

It was nothing.
Chẳng có gì cả.

Anytime you need me!
Bất cứ lúc nào bạn cần tôi!

I’m glad you liked it.
Tôi vui vì bạn thích nó.

I do what I can.
Tôi làm những gì tôi có thể.

It’s always nice to help someone.
Luôn thật tốt khi giúp đỡ ai đó.

Thank you for your kind words!
Cảm ơn bạn vì những lời tốt đẹp!

 

Các tình huống nói xin lỗi/ cảm ơn bằng tiếng Anh

 

Tình huống: Va chạm vào người khác
A: Sorry for bumping into you!
(Xin lỗi vì đã va vào bạn!)
B: No problem! It happens.
(Không sao! Điều đó xảy ra thường xuyên.)

Tình huống: Nhận quà
A: Thank you for the lovely gift!
(Cảm ơn bạn vì món quà dễ thương!)
B: You’re welcome! I’m glad you liked it.
(Không có gì! Tôi rất vui vì bạn thích nó.)

Tình huống: Đến muộn cho cuộc hẹn
A: Sorry for being late to the meeting.
(Xin lỗi vì đã đến muộn cho cuộc họp.)
B: It’s okay. Let’s get started now.
(Không sao. Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu nào.)

Tình huống: Quên sinh nhật bạn bè
A: I’m really sorry I forgot your birthday.
(Tôi thật sự xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.)
B: It’s alright. Thank you for remembering now!
(Không sao đâu. Cảm ơn bạn vì đã nhớ bây giờ!)

Tình huống: Nhận sự giúp đỡ
A: Thank you so much for helping me with my project!
(Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi với dự án của mình!)
B: You’re welcome! I was happy to help.
(Không có gì! Tôi rất vui khi được giúp đỡ.)

 

Luyện nghe nói Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ đề Xin Lỗi và Cảm Ơn – Sorry and Thank you

 

  • Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Khóa Phát âm và nói tiếng Anh❤️

    Thời lượng: 10 Buổi

    Đầu ra:

    • Biết, hiểu và vận dụng Bảng phiên âm tiếng Anh IPA khi nói tiếng Anh.
    • Thành thạo quy tắc phát âm phổ biến.
    • Phản xạ cấu trúc tiếng Anh cơ bản.
    • Phát âm chuẩn ngữ điệu bản xứ.

    Xem thêm

  • Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Khóa Giao tiếp tiếng Anh A0-B1❤️

    Thời lượng: 20 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Tập trung phát triển kỹ năng Nghe – Nói.
    • Biết, hiểu và vận dụng từ vựng, ngữ pháp để giao tiếp trong cuộc sống, công việc.
    • Xóa bỏ ngại ngùng khi giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh.

    Xem thêm

  • Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Khóa TOEIC 2 Kỹ năng 350-750❤️

    Thời lượng: 10 Buổi/Level

    Đầu ra:

    • Kiến thức cần thiết để đạt mục tiêu điểm TOEIC 450 / 550 / 650/ 750.
    • Có nền tảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh theo từng level.
    • Làm bài và xử lý từng dạng bài hiệu quả.

    Xem thêm