1. The baby _____ cry when he is hungry. A. can B. must C. isn't D. wasn't ⏩ Giải thích: “can” (có thể) được dùng để diễn tả một khả năng tự nhiên hoặc sự thật hiển nhiên. Trong câu này, việc em bé khóc khi đói là một điều tự nhiên, bản năng. “must” (phải, chắc hẳn) diễn tả sự suy luận hoặc bắt buộc, không phù hợp với ngữ cảnh mô tả một sự thật hiển nhiên. “isn’t” (thì không) và “wasn’t” (đã không) đều là động từ “to be” ở dạng phủ định, không thể đứng trước động từ “cry”. 📖 Dịch: Em bé có thể khóc khi đói.
2. He _____ a better job. A. may B. mays get C. may gets D. may get ⏩ Giải thích: Giải thích: “may get” là cấu trúc đúng vì sau động từ khiếm khuyết “may”, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (không chia, không thêm “s/es”). “may” (có thể) diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Phương án “may” thiếu động từ chính “get”. “mays get” sai vì “may” không bao giờ thêm “s” dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. “may gets” sai vì sau “may” không được chia động từ. 📖 Dịch: Anh ấy có thể có một công việc tốt hơn.
3. He asked her, “_____ you like some more coffee?” A. Will B. Shall C. Would D. Do ⏩ Giải thích: “Would you like…?” là cấu trúc cố định dùng để mời ai đó một cách lịch sự, trang trọng. “Will you like?” không phải là cách mời tự nhiên trong tiếng Anh. “Shall you like?” là sai ngữ pháp. “Do you like?” là câu hỏi về sở thích chung, không phải lời mời tại thời điểm nói. 📖 Dịch: Anh ấy hỏi cô ấy: “Chị có muốn thêm cà phê không?”
4. _____ I open the window? It’s very hot in here. A. Shall B. Will C. Must D. Would ⏩ Giải thích: “Shall I…?” là cấu trúc chuẩn dùng để đề nghị làm điều gì đó cho người khác hoặc hỏi ý kiến xem có nên làm gì không. “Will I open?” không được dùng để đề nghị trong trường hợp này. “Must I open?” mang nghĩa bắt buộc, không phải đề nghị. “Would I open?” không đúng cấu trúc đề nghị. 📖 Dịch: Tôi mở cửa sổ nhỉ? Trong này nóng quá.
5. The meeting _____ start at 9 a.m. every Monday. A. does B. is C. has D. is going ⏩ Giải thích: “does” + động từ nguyên thể “start” được dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc thói quen. Trong câu, ý cuộc học luôn luôn bắt đầu lúc 9 giờ mỗi sáng thứ Hai được nhấn mạnh. “is start”, “has start”, “is going start” sai ngữ pháp. 📖 Dịch: Cuộc học luôn bắt đầu lúc 9 giờ sáng mỗi thứ Hai.
6. You _____ finish the report by Friday. It’s not urgent. A. must B. don't have to C. mustn't D. have to ⏩ Giải thích: “don’t have to” + động từ nguyên thể có nghĩa là “không cần phải làm”, diễn tả sự không bắt buộc. Ngữ cảnh “It’s not urgent” (không gấp) cho thấy không có nghĩa vụ phải hoàn thành trước thứ Sáu. “must” và “have to” diễn tả sự bắt buộc, trái ngược với ngữ cảnh. “mustn’t” có nghĩa là “không được phép”, mang tính cấm đoán, cũng không phù hợp. 📖 Dịch: Bạn không cần phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu. Không gấp.
7. _____ you mind if I used your phone? A. Would B. Do C. Will D. Shall ⏩ Giải thích: “Would you mind if + V (quá khứ)…” là cấu trúc lịch sự để xin phép làm điều gì đó thể hiện sự tôn trọng. “Do you mind if…” cũng đúng ngữ pháp nhưng ít lịch sự hơn so với “Would”. “Will” và “Shall” không được dùng với cấu trúc xin phép “mind if” theo cách này. 📖 Dịch: Anh có phiền không nếu tôi dùng điện thoại của anh?
8. She _____ speak three languages fluently when she was only ten. A. could B. can C. may D. must ⏩ Giải thích: “could” là quá khứ của “can”, được dùng để diễn tả một khả năng đã có trong quá khứ. Trong câu này, mốc thời gian “when she was only ten” (khi cô ấy mới mười tuổi) chỉ rõ hành động xảy ra trong quá khứ. “can” chỉ khả năng ở hiện tại, không phù hợp. “may” diễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn). “must” diễn tả sự bắt buộc hoặc suy luận. 📖 Dịch: Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng thành thạo khi mới mười tuổi.
9. They _____ already left when I arrived. A. have B. had C. were D. are ⏩ Giải thích: “had + quá khứ phân từ (left)” là thì quá khứ hoàn thành, dùng để diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tảt trước một hành động khác trong quá khứ (“when I arrived” – khi tôi đến). “have left” là hiện tại hoàn thành, không phù hợp vì có mốc thời gian quá khứ “when I arrived”. “were” và “are” là động từ “to be”, không thể đứng trước “left” để tạo thành thì hoàn thành. 📖 Dịch: Họ đã rời đi khi tôi đến.
10. If he had had time, he _____ joined us. A. can have B. had C. could have D. certainly had ⏩ Giải thích: “could have + quá khứ phân từ (joined)” là vế chính của câu điều kiện loại 3, diễn tả một khả năng đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra. Cấu trúc: “If + S + had + quá khứ phân từ, S + could/would/might + have + quá khứ phân từ”. “can have” không đúng cấu trúc câu điều kiện loại 3. “had joined” không đủ trợ động từ để tạo thành câu điều kiện. “certainly had” không phải cấu trúc chuẩn. 📖 Dịch: Nếu anh ấy có thời gian, anh ấy đã có thể tham gia cùng chúng tôi.