1. _________ the manager nor the assistant is available to take your call right now. A. Either B. Both C. Neither D. Each ⏩ Giải thích: Cấu trúc “neither… nor…” (cả… lẫn… đều không) là cặp liên từ tương quan dùng để nối hai danh từ, diễn tả ý phủ định cho cả hai đối tượng. Trong câu này, cả người quản lý và trợ lý đều không rảnh. “Either” (hoặc) đi với “or”, “Both” (cả hai) đi với “and”, “Each” (mỗi) không đi với “nor”. 📖 Dịch: Cả người quản lý lẫn trợ lý đều không rảnh để nghe máy của anh ngay bây giờ.
2. I am sorry, but we don’t have _________ travel guides for Italy left on the shelf. A. some B. any C. another D. none ⏩ Giải thích: Trong câu phủ định với “don’t have” (không có), bắt buộc phải dùng “any” (nào, bất cứ) đi kèm. “Some” (một vài) chỉ dùng trong câu khẳng định hoặc lời mời. “Another” (một cái khác) dùng cho danh từ số ít. “None” (không cái nào) không thể đứng sau “don’t have” vì sẽ tạo thành phủ định kép. 📖 Dịch: Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không còn cuốn hướng dẫn du lịch nào về Ý trên kệ.
3. Would you like _________ coffee while you wait in the lobby? A. anything B. any C. some D. few ⏩ Giải thích: Trong câu hỏi mang tính chất mời (offer) như “Would you like…?”, ta dùng “some” (một ít) thay vì “any” để thể hiện sự lịch sự và mong đợi câu trả lời đồng ý. “Anything” (bất cứ thứ gì), “any” (nào), “few” (ít – dùng cho danh từ đếm được) không phù hợp với cấu trúc mời này. 📖 Dịch: Anh có muốn dùng một ít cà phê trong khi chờ ở sảnh không?
4. There are two laptops on the desk: one is mine and _________ is yours. A. another B. other C. the other D. others ⏩ Giải thích: Khi nói về hai đối tượng cụ thể, ta dùng “one” (một cái) cho đối tượng thứ nhất và “the other” (cái còn lại) cho đối tượng thứ hai. “Another” (một cái khác) dùng khi có nhiều hơn hai. “Other” cần danh từ đi kèm. “Others” là số nhiều, không phù hợp với số ít. 📖 Dịch: Có hai máy tính xách tay trên bàn: một cái là của tôi và cái còn lại là của bạn.
5. Luckily, _________ of the two candidates are qualified for the software engineer position. A. Both B. Either C. Neither D. Each ⏩ Giải thích: Trong câu có “of the two candidates” (trong số hai ứng viên) và động từ “are qualified” (chia số nhiều). “Both” (cả hai) là đại từ phù hợp vì đi với động từ số nhiều. “Either” (một trong hai) và “Neither” (không ai trong cả hai) đều đi với động từ số ít. “Each” (mỗi người) cũng đi với động từ số ít. 📖 Dịch: May thay, cả hai ứng viên đều đủ tiêu chuẩn cho vị trí kỹ sư phần mềm.
6. I have three pens: one is blue, _________ is red, and the other is black. A. other B. another C. the others D. one other ⏩ Giải thích: Khi liệt kê ba đối tượng, cấu trúc chuẩn là “one… another… the other…” (một… một cái khác… cái còn lại…). “Another” (một cái khác nữa) được dùng cho đối tượng thứ hai trong số ba. “Other” cần danh từ, “the others” là số nhiều, “one other” không đúng cấu trúc. 📖 Dịch: Tôi có ba cây bút: một cây màu xanh, một cây khác màu đỏ, và cây còn lại màu đen.
7. _________ people in the accounting department prefer working from home. A. Most of B. Most C. Almost D. The most ⏩ Giải thích: “Most” + danh từ (không có “of”) dùng để nói về hầu hết một nhóm nói chung. Ở đây “people” không có mạo từ “the” hay tính từ sở hữu, nên dùng “Most”. “Most of” phải đi kèm với “the/these/those/my” (Most of the people) để xác định một nhóm đối tượng nào đó. “Almost” (gần như) là trạng từ, “The most” (nhiều nhất) không phù hợp. 📖 Dịch: Hầu hết nhân viên trong phòng kế toán thích làm việc tại nhà.
8. You can choose _________ the morning shift or the afternoon shift. A. neither B. both C. either D. any ⏩ Giải thích: Cấu trúc “either… or…” (hoặc… hoặc…) là cặp liên từ tương quan dùng để đưa ra hai lựa chọn, người nói được chọn một trong hai. Trong câu này, người nghe có thể chọn ca sáng hoặc ca chiều. “Neither… nor…” (không… cũng không), “both… and…” (cả… và…), “any” (bất kỳ) không đi với “or”. 📖 Dịch: Bạn có thể chọn hoặc ca sáng hoặc ca chiều.
9. _________ the students in this seminar have already submitted their assignments. A. Most B. Most of C. Almost D. Another ⏩ Giải thích: Trước cụm “the students” (có mạo từ “the”) chỉ một nhóm sinh viên cụ thể, bắt buộc phải dùng “Most of” (hầu hết trong số). “Most” + danh từ (không “of”) dùng cho nhóm chung chung. “Almost” (gần như) là trạng từ, không thể đứng trước “the students” làm chủ ngữ. “Another” (một cái khác) không phù hợp với danh từ số nhiều. 📖 Dịch: Hầu hết các sinh viên trong buổi hội thảo này đã nộp bài tập của họ.
10. One student is from Korea, and _________ are from Vietnam. A. the other B. another C. the others D. others ⏩ Giải thích: Khi đã xác định rõ một nhóm cụ thể (các sinh viên còn lại trong lớp), ta dùng “the others” để chỉ những người còn lại trong nhóm đó. “The other” (số ít) không phù hợp vì động từ “are” chia số nhiều. “Another” (một người khác) chỉ một người vẫn chia số ít. “Others” (những người khác) không có “the” thì không xác định, thiếu tính cụ thể. 📖 Dịch: Một sinh viên đến từ Hàn Quốc, và những người còn lại đến từ Việt Nam.