1. The manager decided _________ the monthly meeting until next Thursday. A. postpone B. to postpone C. postponing D. postponed ⏩ Giải thích: Sau động từ “decide” (quyết định) luôn dùng to-infinitive. Công thức: “decide + to V”. “Postpone” (nguyên thể thiếu “to”), “postponing” (V-ing sai cấu trúc sau “decide”), “postponed” (quá khứ phân từ) không thể đứng sau “decided” theo cách này. 📖 Dịch: Người quản lý đã quyết định hoãn cuộc họp thường kỳ đến thứ Năm tuần sau.
2. My supervisor advised _________ more carefully before submitting the report. A. me to check B. I check C. me check D. my checking ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “advise + someone + to do something” (khuyên ai đó làm gì). “Me” là tân ngữ, “to check” là động từ nguyên thể. “I check” (sai vì “I” là chủ ngữ, không thể làm tân ngữ), “me check” (thiếu “to”), “my checking” (dùng V-ing không đúng với cấu trúc “advise”). 📖 Dịch: Người giám sát của tôi đã khuyên tôi kiểm tra kỹ hơn trước khi nộp báo cáo.
3. We can’t help _________ why the delivery driver is so late today. A. wonder B. to wonder C. wondering D. wondered ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “can’t help + V-ing” (không thể không làm gì, không nhịn được). “Can’t help wondering” = không thể không thắc mắc. “Wonder” (nguyên thể), “to wonder” (to-infinitive), “wondered” (quá khứ phân từ) đều không đúng trong cấu trúc này. 📖 Dịch: Chúng tôi không thể không thắc mắc tại sao tài xế giao hàng lại trễ thế hôm nay.
4. Please remember _________ the office door before you leave this evening. A. lock B. to lock C. locking D. to locking ⏩ Giải thích: “Remember + to V” = nhớ để làm gì (hành động chưa xảy ra, cần thực hiện trong tương lai). “Remember + V-ing” = nhớ đã làm gì (hành động đã xảy ra trong quá khứ). Ở đây, hành động khóa cửa chưa xảy ra nên dùng “to lock”. “Lock” (thiếu “to”), “locking” (sai nghĩa – nhớ đã khóa), “to locking” (sai cấu trúc) không phù hợp. 📖 Dịch: Vui lòng nhớ khóa cửa văn phòng trước khi anh rời đi tối nay.
5. The company will not allow _________ any private software on these computers. A. us install B. our install C. us to install D. we to install ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “allow + someone + to do something” (cho phép ai đó làm gì). “Us” là tân ngữ (tân ngữ cách của “we”), “to install” là động từ nguyên thể. “Us install” (thiếu “to”), “our install” (tính từ sở hữu không thể làm tân ngữ của “allow”), “we to install” (“we” là chủ ngữ, không thể làm tân ngữ) đều sai. 📖 Dịch: Công ty sẽ không cho phép chúng tôi cài đặt bất kỳ phần mềm cá nhân nào trên những máy tính này.
6. I clearly remember _________ the file cabinet, but now I can’t find my keys. A. to close B. close C. closing D. closed ⏩ Giải thích: “Remember + V-ing” = nhớ đã làm gì (hành động đã xảy ra trong quá khứ). Người nói nhớ rằng mình đã đóng tủ hồ sơ. “To close” (nhớ phải đóng – hành động chưa xảy ra, sai ngữ cảnh), “close” (nguyên thể thiếu “to”), “closed” (quá khứ phân từ) không đúng với ngữ cảnh đã xảy ra. 📖 Dịch: Tôi nhớ rõ là đã đóng tủ đựng hồ sơ, nhưng bây giờ tôi không tìm thấy chìa khóa.
7. Mr. Kim makes his assistants _________ a detailed summary after every workshop. A. write B. to write C. writing D. written ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “make + tân ngữ + V (nguyên thể không to)” = bắt/yêu cầu ai đó làm gì. “His assistants” là tân ngữ, “write” là động từ nguyên thể không “to”. “To write” (thừa “to” – sai cấu trúc “make”), “writing” (V-ing), “written” (quá khứ phân từ) đều không đúng cấu trúc. 📖 Dịch: Ông Kim bắt các trợ lý của mình viết một bản tóm tắt chi tiết sau mỗi buổi hội thảo.
8. You should avoid _________ about the budget during the client lunch. A. talk B. to talk C. talking D. for talking ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “avoid + V-ing” (tránh làm gì). “Talking” là danh động từ (V-ing) phù hợp. “Talk” (nguyên thể), “to talk” (to-infinitive), “for talking” (thêm giới từ “for” không cần thiết) đều không đúng sau “avoid”. 📖 Dịch: Bạn nên tránh nói về ngân sách trong bữa trưa với khách hàng.
9. After two hours of working, we stopped _________ a quick cup of coffee. A. have B. to have C. having D. to having ⏩ Giải thích: “Stop + to V” = dừng lại để làm việc khác (mục đích của việc dừng lại). “Stop + V-ing” = dừng hẳn hành động đang làm. Ở đây, họ dừng làm việc để uống cà phê, vì vậy dùng “to have”. “Have” (thiếu “to”), “having” (sai nghĩa – dừng hành động uống cà phê), “to having” (sai cấu trúc). 📖 Dịch: Sau hai giờ làm việc, chúng tôi dừng lại để uống một tách cà phê nhanh.
10. They expect the new technician _________ at the warehouse by 9:00 AM. A. arrive B. arriving C. to arrive D. arrival ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định: “expect + someone + to do something” (mong đợi ai đó làm gì). “The new technician” là tân ngữ, “to arrive” là động từ nguyên thể. “Arrive” (thiếu “to”), “arriving” (V-ing không đúng cấu trúc “expect”), “arrival” (danh từ) đều không đúng. 📖 Dịch: Họ mong đợi kỹ thuật viên mới đến nhà kho trước 9 giờ sáng.