1. The marketing manager was very tired, _________ she still finished the presentation. A. so B. for C. but D. nor ⏩ Giải thích: “But” (nhưng) là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có nghĩa trái ngược nhau. Vế thứ nhất nói người quản lý rất mệt, vế thứ hai nói cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình. “So” (vì vậy) chỉ kết quả, “for” (vì) chỉ lý do, “nor” (cũng không) dùng trong câu phủ định – đều không diễn tả sự đối lập. 📖 Dịch: Giám đốc tiếp thị rất mệt, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình.
2. Please make sure to wash your hands _________ you have lunch. A. while B. before C. during D. since ⏩ Giải thích: “Before” (trước khi) là liên từ chỉ thời gian, diễn tả hành động rửa tay xảy ra trước hành động ăn trưa. “While” (trong khi) chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, “during” (trong suốt) là giới từ cần danh từ, “since” (kể từ khi) chỉ mốc thời gian bắt đầu. 📖 Dịch: Vui lòng đảm bảo rửa tay trước khi bạn ăn trưa.
3. We decided to stay in the office _________ it was raining heavily outside. A. because B. because of C. due to D. owing to ⏩ Giải thích: “Because” (bởi vì) là liên từ, đứng trước một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ: “it was raining heavily”). “Because of”, “due to”, “owing to” đều là giới từ, phải đứng trước danh từ/cụm danh từ, không thể đứng trước “it was raining”. 📖 Dịch: Chúng tôi quyết định ở lại văn phòng bởi vì bên ngoài đang mưa rất to.
4. Ms. Lee has been working for this accounting firm _________ five years. A. during B. until C. by D. for ⏩ Giải thích: Trong thì hiện tại hoàn thành “has been working”, “for” + khoảng thời gian (five years) diễn tả hành động kéo dài trong bao lâu. “During” (trong suốt – trả lời cho câu hỏi “khi nào”), “until” (cho đến khi), “by” (trước/vào thời điểm nào đó) không phù hợp với cấu trúc này. 📖 Dịch: Bà Lee đã làm việc cho công ty kế toán này được năm năm.
5. _________ the heavy traffic, the delivery truck arrived at the warehouse on time. A. Although B. Even though C. Despite D. Whereas ⏩ Giải thích: “Despite” (mặc dù) là giới từ, đứng trước danh từ/cụm danh từ “the heavy traffic”. Câu diễn tả sự đối lập: kẹt xe nhưng vẫn đến đúng giờ. “Although” và “Even though” là liên từ, phải đứng trước mệnh đề (có S + V). “Whereas” (trong khi đó) dùng để so sánh hai sự việc, không phù hợp. 📖 Dịch: Mặc dù kẹt xe nặng, xe tải giao hàng vẫn đến nhà kho đúng giờ.
6. You must submit the final budget report _________ next Friday at the latest. A. until B. by C. for D. during ⏩ Giải thích: “By + mốc thời gian” (trước/vào lúc) dùng để chỉ hạn chót (deadline) – hành động phải hoàn thành không muộn hơn thời điểm đó. “Until” (cho đến khi) chỉ hành động kéo dài đến một mốc mới dừng, “for” (trong khoảng), “during” (trong suốt) không diễn tả được ý deadline. 📖 Dịch: Bạn phải nộp báo cáo ngân sách cuối cùng trước thứ Sáu tuần sau.
7. _________ the exam is over, we can finally go out and celebrate. A. Now that B. Because of C. In spite of D. During ⏩ Giải thích: “Now that” (bây giờ khi mà, hoặc có dịch là vì) là liên từ chỉ một tình huống đã thay đổi, từ đó kéo theo một kết quả mới. VÌ Kỳ thi đã kết thúc, chúng ta có thể ăn mừng. “Because of” (giới từ), “In spite of” (mặc dù – giới từ), “During” (trong suốt – giới từ) đều không thể đứng trước mệnh đề “the exam is over”. 📖 Dịch: Bây giờ khi mà kỳ thi kết thúc, chúng ta cuối cùng có thể ra ngoài và ăn mừng.
8. He talked to the clients _________ he were the owner of the company. A. so that B. unless C. as if D. whereas ⏩ Giải thích: “As if” (như thể là) là liên từ dùng để chỉ một cách nói hoặc hành động giả định, không có thật. Sau “as if” trong trường hợp này, động từ được chia ở dạng giả định cách “were” (dùng cho cả chủ ngữ số ít và số nhiều). “So that” (để mà), “unless” (trừ khi), “whereas” (trong khi đó) đều không diễn tả sự giả định. 📖 Dịch: Anh ấy nói chuyện với khách hàng như thể anh ấy là chủ sở hữu của công ty.
9. The technician will wait at the laboratory _________ the manager arrives. A. by B. during C. until D. since ⏩ Giải thích: “Until” (cho đến khi) là liên từ chỉ thời gian, diễn tả hành động “chờ đợi” sẽ kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai (khi người quản lý đến). “By” (trước lúc) chỉ hạn chót, “during” (trong suốt) là giới từ đi với danh từ, “since” (kể từ khi) chỉ mốc bắt đầu. 📖 Dịch: Kỹ thuật viên sẽ đợi ở phòng thí nghiệm cho đến khi người quản lý đến.
10. _________ the winter, the museum is closed to the public for renovation. A. For B. During C. While D. As soon as ⏩ Giải thích: “During + danh từ chỉ khoảng thời gian” (trong suốt mùa đông) dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt một khoảng thời gian nào đó. “For” (trong khoảng – dùng với số đo thời gian), “While” (trong khi – liên từ, cần mệnh đề), “As soon as” (ngay khi – liên từ chỉ thời gian) đều không phù hợp. 📖 Dịch: Trong suốt mùa đông, bảo tàng đóng cửa không đón công chúng để cải tạo.