1. The marketing director gave an _________ presentation about the new product. A. excite B. excitement C. exciting D. excited ⏩ Giải thích: Trước danh từ “presentation” (bài thuyết trình) cần một tính từ bổ nghĩa. “Exciting” (thú vị, hấp dẫn) là tính từ đuôi “-ing”, dùng để mô tả bản chất hoặc đặc tính của sự vật. “Excite” (động từ), “excitement” (danh từ – sự hứng khởi), “excited” (đuôi -ed – chỉ cảm xúc của người) không phù hợp để mô tả bài thuyết trình. 📖 Dịch: Giám đốc tiếp thị đã có một bài thuyết trình thú vị về sản phẩm mới.
2. Most of the employees were _________ with the new office layout. A. satisfy B. satisfying C. satisfied D. to satisfy ⏩ Giải thích: Cấu trúc “were + tính từ” diễn tả cảm xúc của chủ ngữ (nhân viên). “Satisfied” (hài lòng) là tính từ đuôi “-ed”, dùng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái của con người. “Satisfy” (động từ), “satisfying” (đuôi -ing – dùng cho sự vật gây ra cảm xúc), “to satisfy” (to-infinitive) không đúng. 📖 Dịch: Hầu hết nhân viên hài lòng với cách bố trí văn phòng mới.
3. _________ near the city center, the hardware store is very convenient for customers. A. Located B. Locating C. Locate D. Location ⏩ Giải thích: Cần một phân từ để tạo cụm phân từ rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ “the hardware store”. “Located” (được đặt tại, nằm ở) là phân từ quá khứ, mang nghĩa bị động (cửa hàng được đặt ở vị trí đó). “Locating” (phân từ hiện tại – chủ động), “Locate” (động từ nguyên thể), “Location” (danh từ) không phù hợp. 📖 Dịch: Nằm ở gần trung tâm thành phố, cửa hàng đồ kim khí rất thuận tiện cho khách hàng.
4. _________ tired after a long shift at the factory, the workers went home early. A. Feel B. Feeling C. Felt D. To feel ⏩ Giải thích: Cần một phân từ hiện tại (V-ing) để tạo cụm phân từ rút gọn, diễn tả hành động do chính chủ ngữ “the workers” (các công nhân) thực hiện. “Feeling tired” (cảm thấy mệt) là hành động chủ động của công nhân. “Feel” (nguyên thể), “Felt” (quá khứ – không dùng để rút gọn theo cách này), “To feel” (to-infinitive) đều không thể đứng đầu câu rút gọn theo cách này. 📖 Dịch: Cảm thấy mệt mỏi sau một ca làm việc dài ở nhà máy, các công nhân đã về nhà sớm.
5. The _________ candidate will start working in the accounting department next week. A. select B. selecting C. selected D. selection ⏩ Giải thích: Trước danh từ “candidate” (ứng viên) cần một tính từ bổ nghĩa. “Selected” (được chọn) là phân từ quá khứ, mang nghĩa bị động (ứng viên được lựa chọn). “Select” (động từ nguyên thể), “selecting” (phân từ hiện tại – đang chọn), “selection” (danh từ – sự lựa chọn) không phù hợp. 📖 Dịch: Ứng viên được chọn sẽ bắt đầu làm việc tại phòng kế toán vào tuần tới.
6. _________ the laboratory, the technician forgot to turn off the lights. A. Leave B. Leaving C. Left D. To leave ⏩ Giải thích: Cần một phân từ hiện tại (V-ing) để tạo cụm phân từ rút gọn, diễn tả hành động do chính chủ ngữ “the technician” (kỹ thuật viên) thực hiện. “Leaving the laboratory” (rời khỏi phòng thí nghiệm) là hành động chủ động của kỹ thuật viên xảy ra đồng thời hoặc ngay trước khi quên tắt đèn. “Leave” (nguyên thể), “Left” (quá khứ – không dùng trong cụm phân từ rút gọn chủ động), “To leave” (to-infinitive) không đúng. 📖 Dịch: Rời khỏi phòng thí nghiệm, kỹ thuật viên đã quên tắt đèn.
7. Working in the customer support center can be very _________ at times. A. exhaust B. exhausted C. exhausting D. exhaustedly ⏩ Giải thích: Sau động từ liên kết “can be” cần một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ “Working”. “Exhausting” (gây mệt mỏi, kiệt sức) là tính từ đuôi “-ing”, dùng để mô tả bản chất của sự việc (công việc gây mệt mỏi). “Exhaust” (động từ), “exhausted” (đuôi -ed – chỉ cảm xúc của người), “exhaustedly” (trạng từ – không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn) không đúng. 📖 Dịch: Làm việc tại trung tâm hỗ trợ khách hàng đôi khi có thể rất mệt mỏi.
8. _________ by a famous architect, the new headquarters building looks very modern. A. Design B. Designing C. Designed D. To design ⏩ Giải thích: Cần một phân từ quá khứ để tạo cụm phân từ rút gọn, bổ nghĩa cho chủ ngữ “the new headquarters building”. “Designed by a famous architect” (được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng) mang nghĩa bị động (tòa nhà được thiết kế). “Design” (động từ nguyên thể), “Designing” (phân từ hiện tại – chủ động), “To design” (to-infinitive) không thể diễn tả ý bị động. 📖 Dịch: Được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng, tòa nhà trụ sở mới trông rất hiện đại.
9. _________ the safety regulations, all workers must wear safety goggles in this area. A. Follow B. Following C. Followed D. Follows ⏩ Giải thích: Cần một phân từ hiện tại để tạo cụm phân từ rút gọn, diễn tả điều kiện hoặc cách thức. “Following the safety regulations” (tuân theo các quy định an toàn) là hành động chủ động, có thể hiểu đầy đủ là “When/If we follow the safety regulations…”. “Follow” (nguyên thể), “Followed” (bị động – quy định được tuân theo, sai logic), “Follows” (động từ ngôi ba số ít) không đúng. 📖 Dịch: Tuân theo các quy định an toàn, tất cả công nhân phải đeo kính bảo hộ trong khu vực này.
10. Mr. Kim was _________ to hear that the conference call had been canceled. A. surprise B. surprising C. surprised D. surprisingly ⏩ Giải thích: Cấu trúc “was + tính từ” diễn tả cảm xúc của chủ ngữ “Mr. Kim”. “Surprised” (ngạc nhiên) là tính từ đuôi “-ed”, dùng để chỉ cảm xúc của con người. “Surprise” (động từ/danh từ), “surprising” (đuôi -ing – dùng cho sự vật gây ra cảm xúc), “surprisingly” (trạng từ) không thể đứng sau “was” để mô tả cảm xúc của ông Kim. 📖 Dịch: Ông Kim đã ngạc nhiên khi nghe rằng cuộc họp qua điện thoại đã bị hủy.