1. Mathematics _________ a difficult subject for many students in this class. A. be B. are C. is D. being ⏩ Giải thích: “Mathematics” (toán học) là danh từ kết thúc bằng đuôi “-s” nhưng mang nghĩa là một môn học, được coi là danh từ số ít. Vì vậy động từ đi kèm phải chia ở dạng số ít “is”. “Are” (số nhiều) không đúng. “Be” và “being” là dạng nguyên thể và danh động từ, không thể làm động từ chính chia thì. 📖 Dịch: Toán học là một môn học khó đối với nhiều sinh viên trong lớp này.
2. Every _________ in the marketing department must attend the safety workshop. A. employee B. employees C. of employees D. an employee ⏩ Giải thích: Từ định lượng “every” (mỗi một) luôn đi kèm với danh từ đếm được số ít. “Employee” (nhân viên) là danh từ số ít phù hợp. “Employees” (số nhiều) sai vì “every” không đi với danh từ số nhiều. “Of employees” thiếu danh từ chính. “An employee” thừa mạo từ “an” vì “every” đã mang nghĩa “mỗi một”. 📖 Dịch: Mỗi nhân viên trong phòng tiếp thị phải tham dự buổi hội thảo về an toàn.
3. Fifty dollars _________ too expensive for a simple business lunch. A. are B. were C. is D. being ⏩ Giải thích: Khi nói về một khoản tiền cụ thể (fifty dollars), toàn bộ số tiền được coi là một đơn vị, không phải 50 tờ đô la riêng lẻ. Vì vậy động từ chia ở dạng số ít “is”. Quy tắc này cũng áp dụng cho khoảng thời gian và khoảng cách. “Are/were” (số nhiều) không đúng. “Being” không thể làm động từ chính. 📖 Dịch: Năm mươi đô la là quá đắt cho một bữa trưa công sở đơn giản.
4. The manager, along with his assistants, _________ to finalize the contract today. A. want B. wants C. wanting D. to want ⏩ Giải thích: Cấu trúc “S + along with + …” – động từ chia theo chủ ngữ chính phía trước cụm “along with”. Chủ ngữ chính là “The manager” (số ít), vì vậy động từ chia số ít “wants”. Các thành phần đi kèm như “along with”, “together with”, “as well as” không ảnh hưởng đến sự hòa hợp chủ-vị. “Want” (số nhiều), “wanting” và “to want” không phải dạng chia phù hợp. 📖 Dịch: Người quản lý, cùng với các trợ lý của ông ấy, muốn hoàn tất hợp đồng hôm nay.
5. These _________ were delivered to the warehouse early this morning. A. package B. another package C. packages D. every package ⏩ Giải thích: Từ chỉ định “these” (những cái này) luôn đi với danh từ đếm được số nhiều. Động từ “were delivered” (đã được giao) cũng ở dạng số nhiều, xác nhận chủ ngữ phải là số nhiều. “Packages” (các gói hàng) là danh từ số nhiều phù hợp. “Package” (số ít), “another package” (một gói khác – số ít), “every package” (mỗi gói – số ít) đều không đi với “these”. 📖 Dịch: Những gói hàng này đã được giao đến nhà kho sáng sớm nay.
6. Neither the supervisor nor the workers _________ aware of the new policy. A. was B. is C. were D. has ⏩ Giải thích: Cấu trúc “neither… nor…” (cả… lẫn… đều không) – động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (ngay sau “nor”). Ở đây, chủ ngữ gần nhất là “the workers” (các công nhân – số nhiều), vì vậy động từ chia số nhiều “were”. “Was/is” (số ít) không phù hợp. “Has” (trợ động từ) thiếu động từ chính. 📖 Dịch: Cả người giám sát lẫn các công nhân đều không biết về chính sách mới.
7. About two-thirds of the office equipment _________ been replaced recently. A. have B. has C. having D. are ⏩ Giải thích: “Equipment” (thiết bị) là danh từ không đếm được. Với cấu trúc “phân số + of + danh từ”, động từ chia theo danh từ đứng sau “of”. Vì “equipment” là danh từ không đếm được (tương đương số ít), nên động từ chia số ít “has”. “Have” (số nhiều), “having” (danh động từ), “are” (động từ to be – thiếu “have”) không phù hợp. 📖 Dịch: Khoảng hai phần ba thiết bị văn phòng đã được thay mới gần đây.
8. Not only the students but also the teacher _________ here for the presentation. A. is B. are C. be D. were ⏩ Giải thích: Cấu trúc “not only… but also…” (không chỉ… mà còn…) – động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (ngay sau “but also”). Ở đây, chủ ngữ gần nhất là “the teacher” (giáo viên – số ít), vì vậy động từ chia số ít “is”. “Are/were” (số nhiều) không phù hợp. “Be” là dạng nguyên thể. 📖 Dịch: Không chỉ các sinh viên mà cả giáo viên cũng có mặt ở đây cho buổi thuyết trình.
9. Another two _________ are needed to complete the renovation of the lobby. A. week B. weeks C. of week D. a week ⏩ Giải thích: Cấu trúc “another + số đếm + danh từ số nhiều” có nghĩa là “thêm… nữa”. “Another two weeks” = thêm hai tuần nữa. Mặc dù “another” thường đi với danh từ số ít, khi đi kèm số đếm lớn hơn 1, nó cho phép danh từ ở dạng số nhiều. “Week” (số ít), “of week” (sai cấu trúc), “a week” (không đúng với “two”) đều sai. 📖 Dịch: Cần thêm hai tuần nữa để hoàn thành việc cải tạo sảnh chính.
10. After the meeting, the board members discussed the budget among _________. A. itself B. him C. themselves D. herself ⏩ Giải thích: Giới từ “among” (giữa những) đi kèm với đại từ phản thân số nhiều khi chủ ngữ là số nhiều. “Themselves” (chính họ) là đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ “the board members” (các thành viên hội đồng – số nhiều). “Among themselves” = với nhau, giữa họ với nhau. “Itself” (số ít – dùng cho vật), “him” (tân ngữ – số ít, chỉ nam), “herself” (số ít – chỉ nữ) đều không phù hợp. 📖 Dịch: Sau cuộc họp, các thành viên hội đồng đã thảo luận về ngân sách với nhau.