1. Mr. Tan is a very _________ engineer who has designed many successful products. A. skill B. skilled C. skillfully D. skillfulness ⏩ Giải thích: Trước danh từ “engineer” (kỹ sư) cần một tính từ để bổ nghĩa. “Skilled” (có kỹ năng, lành nghề) là tính từ phù hợp. “Skill” (danh từ – (kỹ năng)), “skillfully” (trạng từ – một cách khéo léo), “skillfulness” (danh từ – sự khéo léo) đều không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa. 📖 Dịch: Ông Tân là một kỹ sư rất lành nghề, người đã thiết kế nhiều sản phẩm thành công.
2. The new software system operates _________ during the peak hours. A. extreme efficient B. extreme efficiently C. extremely efficient D. extremely efficiently ⏩ Giải thích: Động từ “operates” (hoạt động) cần một trạng từ để bổ nghĩa. “Extremely” (cực kỳ) là trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ “efficiently” (một cách hiệu quả), tạo thành cụm trạng từ “extremely efficiently” (hoạt động cực kỳ hiệu quả). Phương án (A) và (B) dùng tính từ “extreme”, (C) dùng tính từ “efficient” – cả hai đều không thể bổ nghĩa cho động từ. 📖 Dịch: Hệ thống phần mềm mới hoạt động cực kỳ hiệu quả trong giờ cao điểm.
3. The candidate was not experienced _________ to manage the entire accounting department. A. enough B. too C. so D. very ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định “adj + enough + to V” (đủ… để làm gì). “Enough” (đủ) đứng sau tính từ “experienced”. “Too” (quá) mang nghĩa phủ định (quá… không thể), “so” (quá) thường đi với “that”, “very” (rất) không có cấu trúc đi với “to V” theo cách này. 📖 Dịch: Ứng viên không đủ kinh nghiệm để quản lý toàn bộ phòng kế toán.
4. Is there _________ that the supervisor needs to know before the board meeting? A. new anything B. anything new C. newly anything D. anything newly ⏩ Giải thích: Đại từ bất định “anything” (bất cứ điều gì) + tính từ bổ nghĩa đứng sau: “Anything new” = bất cứ điều gì mới. “New anything” sai trật tự từ. “Newly” (mới đây – trạng từ) không thể bổ nghĩa cho đại từ bất định theo cách này. 📖 Dịch: Có điều gì mới mà người giám sát cần biết trước cuộc họp hội đồng không?
5. The food in the company cafeteria tastes _________ today than it did yesterday. A. good B. well C. better D. best ⏩ Giải thích: “Tastes” (có vị) là động từ liên kết (linking verb), theo sau cần một tính từ mà trong câu có từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của so sánh hơn nên chọn từ với dạng so sánh hơn bất quy tắc “better” (tốt hơn). “Well” (trạng từ – tốt), “best” (so sánh nhất) không phù hợp. 📖 Dịch: Đồ ăn ở căng tin công ty hôm nay ngon hơn hôm qua.
6. We have _________ equipment to finish the laboratory renovation by Friday. A. enough modern B. modern enough C. enough moderately D. moderately enough ⏩ Giải thích: Cấu trúc cố định “adj + enough” (đủ…) nên chọn “Modern enough” là đủ hiện đại. 📖 Dịch: Chúng tôi có thiết bị đủ hiện đại để hoàn thành việc cải tạo phòng thí nghiệm trước thứ Sáu.
7. _________ does the director attend the staff meetings in the satellite office. A. Rarely B. Rare C. Rarely he D. Rarely does ⏩ Giải thích: “Rarely” (hiếm khi) là trạng từ tần suất. Khi đứng đầu câu để nhấn mạnh, câu có hiện tượng đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ). 📖 Dịch: Giám đốc hiếm khi tham dự các cuộc họp nhân viên ở văn phòng vệ tinh.
8. Not only _________ the budget, but she also finalized the marketing strategy. A. she prepared B. she did prepare C. did she prepare D. she was preparing ⏩ Giải thích: “Not only” (không chỉ) đứng đầu câu gây ra hiện tượng đảo ngữ: Công thức: Not only + trợ động từ + S + V, but also… Trong câu này, cần đưa trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ “she”. 📖 Dịch: Không chỉ chuẩn bị ngân sách, cô ấy còn hoàn thiện chiến lược tiếp thị.
9. The manager asked the assistant _________ to complete the cost estimate. A. how long would it take B. how long it would take C. how long took it D. it would take how long ⏩ Giải thích: Đây là câu hỏi gián tiếp (tường thuật lại câu hỏi). Quy tắc: không được đảo ngữ, chủ ngữ phải đứng trước động từ. Câu hỏi gốc là “How long will it take?” (sẽ mất bao lâu) khi chuyển sang gián tiếp thành “how long it would take”. 📖 Dịch: Người quản lý đã hỏi trợ lý sẽ mất bao lâu để hoàn thành bản dự toán chi phí.
10. Not until the technician arrived _________ what was wrong with the printer. A. we realized B. did we realize C. we did realize D. realized we ⏩ Giải thích: “Not until” (mãi cho đến khi) đứng đầu câu gây ra hiện tượng đảo ngữ. Công thức: Not until + S + V, trợ động từ + S + V. Trong câu này, phần sau dấu phẩy cần đảo ngữ: đưa trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ “we”. “Did we realize” = chúng tôi mới nhận ra (dạng đảo ngữ đúng). Các phương án không đảo ngữ đều sai. 📖 Dịch: Mãi cho đến khi kỹ thuật viên đến, chúng tôi mới nhận ra vấn đề với máy in là gì.