👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 2: Marketing (Tiếp thị)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| attract |
verb |
/əˈtrækt/ |
thu hút |
| compare |
verb |
/kəmˈpeə/ |
so sánh |
| compete |
verb |
/kəmˈpiːt/ |
cạnh tranh |
| consume |
verb |
/kənˈsjuːm/ |
tiêu dùng |
| convince |
verb |
/kənˈvɪns/ |
thuyết phục |
| current |
adj |
/ˈkʌr.ənt/ |
hiện tại |
| fad |
noun |
/fæd/ |
mốt nhất thời |
| inspire |
verb |
/ɪnˈspaɪə/ |
truyền cảm hứng |
| market |
noun |
/ˈmɑː.kɪt/ |
thị trường |
| persuade |
verb |
/pəˈsweɪd/ |
thuyết phục |
| productive |
adj |
/prəˈdʌk.tɪv/ |
năng suất |
| satisfy |
verb |
/ˈsæt.ɪs.faɪ/ |
làm hài lòng |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 2 – Marketing