👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 1: Contracts (Hợp đồng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| abide by |
verb |
/əˈbaɪd baɪ/ |
tuân thủ |
| agreement |
noun |
/əˈɡriː.mənt/ |
hợp đồng |
| assurance |
noun |
/əˈʃʊə.rəns/ |
sự đảm bảo |
| cancel |
verb |
/ˈkæn.səl/ |
hủy bỏ |
| determine |
verb |
/dɪˈtɜː.mɪn/ |
xác định |
| engage |
verb |
/ɪnˈɡeɪdʒ/ |
thuê |
| establish |
verb |
/ɪˈstæb.lɪʃ/ |
thiết lập |
| obligate |
verb |
/ˈɒb.lɪ.ɡeɪt/ |
bắt buộc |
| party |
noun |
/ˈpɑː.ti/ |
bên |
| provision |
noun |
/prəˈvɪʒ.ən/ |
điều khoản |
| resolve |
verb |
/rɪˈzɒlv/ |
giải quyết |
| specify |
verb |
/ˈspes.ɪ.faɪ/ |
chỉ rõ |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 1 – Contracts