👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 10: Correspondence (Thư từ)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| assemble |
verb |
/əˈsem.bəl/ |
tập hợp |
| beforehand |
adv |
/bɪˈfɔː.hænd/ |
sẵn từ trước |
| complicated |
adj |
/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ |
phức tạp |
| courier |
noun |
/ˈkʊr.i.ər/ |
chuyển phát |
| express |
adj |
/ɪkˈspres/ |
hỏa tốc |
| fold |
verb |
/fəʊld/ |
gấp (giấy tờ) |
| layout |
noun |
/ˈleɪ.aʊt/ |
bố cục |
| mention |
verb |
/ˈmen.ʃən/ |
nhắc đến |
| petition |
noun |
/pəˈtɪʃ.ən/ |
bản kiến nghị |
| proof |
noun |
/pruːf/ |
bằng chứng |
| registered |
adj |
/ˈredʒ.ɪ.stəd/ |
đã đăng ký |
| revise |
verb |
/rɪˈvaɪz/ |
sửa lại |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 10 – Correspondence