👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 11: Job Advertising, Recruiting (Quảng cáo việc làm, Tuyển dụng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| abundant |
adj |
/əˈbʌn.dənt/ |
rất nhiều |
| accomplishment |
noun |
/əˈkɒm.plɪʃ.mənt/ |
thành tựu |
| bring together |
verb |
|
tập hợp lại |
| candidate |
noun |
/ˈkæn.dɪ.dət/ |
ứng viên |
| come up with |
verb |
|
nghĩ ra |
| commensurate |
adj |
/kəˈmen.sər.ɪt/ |
tương xứng với |
| match |
verb |
/mætʃ/ |
phù hợp với |
| profile |
noun |
/ˈprəʊ.faɪl/ |
hồ sơ |
| qualifications |
noun |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ |
năng lực |
| recruit |
verb |
/rɪˈkruːt/ |
tuyển dụng |
| submit |
verb |
/səbˈmɪt/ |
nộp |
| time-consuming |
adj |
/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/ |
tốn thời gian |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 11 – Job Advertising and Recruiting