👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 14: Salaries and Benefits (Lương và Phúc lợi)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| basis |
noun |
/ˈbeɪ.sɪs |
cơ sở |
| be aware of |
phrase |
|
nhận thức được |
| benefits |
noun |
/ˈben.ɪ.fɪts/ |
phúc lợi |
| compensate |
verb |
/ˈkɒm.pən.seɪt/ |
đền bù |
| delicate |
adj |
/ˈdel.ɪ.kət/ |
nhạy cảm |
| eligible |
adj |
/ˈel.ɪ.dʒə.bl̩/ |
có đủ điều kiện |
| flexible |
adj |
/ˈflek.sɪ.bl̩/ |
linh hoạt |
| negotiate |
verb |
/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ |
thương lượng |
| raise |
noun |
/reɪz/ |
sự tăng lương |
| retire |
verb |
/rɪˈtaɪər/ |
nghỉ hưu |
| vested |
adj |
/ˈves.tɪd/ |
được hưởng |
| wage |
noun |
/weɪdʒ/ |
tiền công |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 14 – Salaries and Benefits