👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 15: Promotions, Pensions, and Awards (Thăng chức, Lương hưu và Khen thưởng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| achieve |
verb |
/əˈtʃiːv/ |
đạt được |
| contribute |
verb |
/kənˈtrɪb.juːt/ |
đóng góp |
| dedication |
noun |
/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ |
sự cống hiến |
| look forward to |
verb |
|
mong đợi |
| look to |
verb |
|
trông cậy vào |
| loyal |
adj |
/ˈlɔɪ.əl/ |
trung thành |
| merit |
noun |
/ˈmer.ɪ.ti/ |
công trạng |
| obvious |
adj |
/ˈɒb.vi.əs/ |
rõ ràng |
| productive |
adj |
/prəˈdʌk.tɪv/ |
năng suất |
| promote |
verb |
/prəˈməʊt/ |
thăng chức |
| recognition |
noun |
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ |
sự công nhận |
| value |
noun |
/ˈvæl.juː/ |
giá trị |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 15 – Promotions, Pensions, and Awards