👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 17: Ordering Supplies (Đặt hàng vật tư)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| diverse |
adj |
/daɪˈvɜːs/ |
đa dạng |
| enterprise |
noun |
/ˈen.tə.praɪz/ |
doanh nghiệp |
| essential |
adj |
/ɪˈsen.ʃəl/ |
thiết yếu |
| everyday |
adj |
/ˈev.ri.deɪ/ |
hàng ngày |
| function |
noun |
/ˈfʌŋk.ʃən/ |
chức năng |
| maintain |
verb |
/meɪnˈteɪn/ |
duy trì |
| obtain |
verb |
/əbˈteɪn/ |
có được |
| prerequisite |
noun |
/ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ |
điều kiện tiên quyết |
| quality |
noun |
/ˈkwɒl.ɪ.ti/ |
chất lượng |
| smooth |
adj |
/smuːð/ |
suôn sẻ |
| source |
noun |
/sɔːs/ |
nguồn (cung cấp) |
| stationery |
noun |
/ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ |
văn phòng phẩm |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 17 – Ordering Supplies