👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 18: Shipping (Vận chuyển)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| accurate |
adj |
/ˈæk.jʊ.rət/ |
chính xác |
| carrier |
noun |
/ˈkær.i.ər/ |
đơn vị vận chuyển |
| catalog |
noun |
/ˈkæt.ə.lɒɡ/ |
danh mục hàng hóa |
| fulfill |
verb |
/fʊlˈfɪl/ |
thực hiện |
| integral |
adj |
/ˈɪn.tɪ.ɡrəl/ |
không thể thiếu |
| inventory |
noun |
/ˈɪn.vən.tɔːr.i/ |
hàng tồn kho |
| minimize |
verb |
/ˈmɪn.ɪ.maɪz/ |
giảm thiểu tối đa |
| on hand |
phrase |
|
có sẵn |
| remember |
verb |
/rɪˈmem.bər/ |
nhớ (phải làm gì) |
| ship |
verb |
/ʃɪp/ |
gửi hàng |
| sufficient |
adj |
/səˈfɪʃ.ənt/ |
đủ (số lượng) |
| supply |
noun |
/səˈplaɪ/ |
nguồn cung cấp |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 18 – Shipping