👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 19: Invoices (Hóa đơn)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| charge |
noun |
/tʃɑːdʒ/ |
tiền phải trả |
| compile |
verb |
/kəmˈpaɪl/ |
tổng hợp |
| customer |
noun |
/ˈkʌs.tə.mər/ |
khách hàng |
| discount |
noun |
/ˈdɪs.kaʊnt/ |
giảm giá |
| efficient |
adj |
/ɪˈfɪʃ.ənt/ |
hiệu quả |
| estimate |
verb |
/ˈes.tɪ.meɪt/ |
ước tính |
| impose |
verb |
/ɪmˈpəʊz/ |
áp đặt |
| mistake |
noun |
/mɪˈsteɪk/ |
sai sót |
| order |
noun |
/ˈɔː.dər/ |
đơn đặt hàng |
| prompt |
adj |
/prɒmpt/ |
nhanh chóng |
| rectify |
verb |
/ˈrek.tɪ.faɪ/ |
sửa chữa |
| terms |
noun |
/tɜːmz/ |
điều khoản |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 19 – Invoices