👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 20: Inventory (Hàng tồn kho)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| adjust |
verb |
/əˈdʒʌst/ |
điều chỉnh |
| automatic |
adj |
/ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ |
tự động |
| crucial |
adj |
/ˈkruː.ʃəl/ |
cực kỳ quan trọng |
| discrepancy |
noun |
/dɪˈskrep.ən.si/ |
sự chênh lệch |
| disturb |
verb |
/dɪˈstɜːb/ |
làm phiền |
| liability |
noun |
/ˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/ |
trách nhiệm pháp lý |
| reflect |
verb |
/rɪˈflekt/ |
phản ánh |
| run |
verb |
/rʌn/ |
hoạt động |
| scan |
verb |
/skæn/ |
quét |
| subtract |
verb |
/səbˈtrækt/ |
trừ |
| tedious |
adj |
/ˈtiː.di.əs/ |
tẻ nhạt |
| verify |
verb |
/ˈver.ɪ.faɪ/ |
xác minh |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 20 – Inventory