👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 21: Banking (Ngân hàng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| accept |
verb |
/əkˈsept/ |
chấp nhận |
| balance |
noun |
/ˈbæl.əns/ |
số dư |
| borrow |
verb |
/ˈbɒr.əʊ/ |
vay |
| cautious |
adj |
/ˈkɔː.ʃəs/ |
thận trọng |
| deduct |
verb |
/dɪˈdʌkt/ |
khấu trừ |
| dividend |
noun |
/ˈdɪv.ɪ.dend/ |
cổ tức |
| down payment |
noun |
/daʊn ˈpeɪ.mənt/ |
tiền đặt cọc |
| mortgage |
noun |
/ˈmɔː.ɡɪdʒ/ |
khoản thế chấp |
| restriction |
noun |
/rɪˈstrɪk.ʃən/ |
sự hạn chế |
| signature |
noun |
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ |
chữ ký |
| take out |
verb |
/ˈteɪk.aʊt/ |
rút |
| transaction |
noun |
/trænˈzæk.ʃən/ |
giao dịch |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 21 – Banking