👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 22: Accounting (Kế toán)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| accounting |
noun |
/əˈkaʊn.tɪŋ/ |
kế toán |
| accumulate |
verb |
/əˈkjuː.mjʊ.leɪt/ |
tích lũy |
| asset |
noun |
/ˈæs.et/ |
tài sản |
| audit |
noun |
/ˈɔː.dɪt/ |
kiểm toán |
| budget |
noun |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
ngân sách |
| build up |
verb |
/ˈbɪld.ʌp/ |
xây dựng |
| client |
noun |
/ˈklaɪ.ənt/ |
khách hàng |
| debt |
noun |
/det/ |
nợ |
| outstanding |
adj |
/aʊtˈstæn.dɪŋ/ |
chưa thanh toán |
| profitable |
adj |
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/ |
có lợi nhuận |
| reconcile |
verb |
/ˈrek.ən.saɪl/ |
đối chiếu |
| turnover |
noun |
/ˈtɜːn.əʊ.vər/ |
doanh thu |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 22 – Accounting