👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 23: Investments (Đầu tư)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| aggressive |
adj |
/əˈɡres.ɪv/ |
mạnh bạo |
| attitude |
noun |
/ˈæt.ɪ.tʃuːd/ |
thái độ |
| commitment |
noun |
/kəˈmɪt.mənt/ |
sự cam kết |
| conservative |
adj |
/kənˈsɜː.və.tɪv/ |
bảo thủ |
| fund |
noun |
/fʌnd/ |
quỹ |
| invest |
verb |
/ɪnˈvest/ |
đầu tư |
| long-term |
adj |
/ˌlɒŋˈtɜːm/ |
dài hạn |
| portfolio |
noun |
/ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/ |
danh mục đầu tư |
| pull out |
verb |
/ˈpʊl.aʊt/ |
rút lui |
| resource |
noun |
/rɪˈzɔːs/ |
nguồn lực |
| return |
noun |
/rɪˈtɜːn/ |
lợi nhuận |
| wise |
adj |
/waɪz/ |
sáng suốt |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 23 – Investments