👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 24: Taxes (Thuế)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| calculate |
verb |
/ˈkæl.kjʊ.leɪt/ |
tính toán |
| deadline |
noun |
/ˈdɛd.laɪn/ |
hạn chót |
| file |
verb |
/faɪl/ |
nộp |
| fill out |
verb |
/fɪl aʊt/ |
điền vào |
| give up |
phrasal verb |
/ɡɪv ʌp/ |
bỏ cuộc |
| joint |
adj |
/dʒɔɪnt/ |
chung |
| owe |
verb |
/oʊ/ |
nợ |
| penalty |
noun |
/ˈpɛn.əl.ti/ |
tiền phạt |
| prepare |
verb |
/prɪˈpɛər/ |
chuẩn bị |
| refund |
noun |
/ˈriː.fʌnd/ |
tiền hoàn lại |
| spouse |
noun |
/spaʊs/ |
vợ/chồng |
| withhold |
verb |
/wɪθˈhoʊld/ |
khấu trừ |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 24 – Taxes