👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 25: Financial States (Báo cáo tài chính)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| desired |
adj |
/dɪˈzaɪəd/ |
mong muốn |
| detail |
noun |
/ˈdiː.teɪl/ |
chi tiết |
| forecast |
noun |
/ˈfɔː.kɑːst/ |
dự báo |
| level |
noun |
/ˈlev.əl/ |
mức độ |
| overall |
adj |
/ˌəʊ.vərˈɔːl/ |
tổng thể |
| perspective |
noun |
/pərˈspek.tɪv/ |
góc nhìn |
| projected |
adj |
/prəˈdʒek.tɪd/ |
dự kiến |
| realistic |
adj |
/ˌrɪəˈlɪs.tɪk/ |
thực tế |
| target |
noun |
/ˈtɑː.ɡɪt/ |
mục tiêu |
| translation |
noun |
/trænsˈleɪ.ʃən/ |
sự dịch thuật |
| typical |
adj |
/ˈtɪp.ɪ.kəl/ |
điển hình |
| yield |
verb |
/jiːld/ |
mang lại |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 25 – Financial Statements