👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 26: Property and Departments (Tài sản và Phòng ban)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| adjacent |
adj |
/əˈdʒeɪ.sənt/ |
liền kề |
| collaboration |
noun |
/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ |
sự hợp tác |
| concentrate |
verb |
/ˈkɒn.sən.treɪt/ |
tập trung |
| conducive |
adj |
/kənˈdjuː.sɪv/ |
có lợi |
| disrupt |
verb |
/dɪsˈrʌpt/ |
làm gián đoạn |
| hamper |
verb |
/ˈhæm.pər/ |
cản trở |
| inconsiderate |
adj |
/ˌɪn.kənˈsɪd.ər.ət/ |
thiếu cân nhắc |
| lobby |
noun |
/ˈlɒb.i/ |
sảnh |
| move up |
verb |
/muːv ʌp/ |
thăng chức |
| open to |
adj |
/ˈoʊ.pən tuː/ |
cởi mở với |
| opt |
verb |
/ɒpt/ |
chọn |
| scrutinize |
verb |
/ˈskruː.tɪ.naɪz/ |
xem xét kỹ lưỡng |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 26 – Property and Departments