👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 27: Board Meetings and Committees (Họp hội đồng và Ủy ban)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| adhere to |
verb |
/ədˈhɪər tuː/ |
tuân thủ |
| agenda |
noun |
/əˈdʒen.də/ |
chương trình nghị sự |
| bring up |
verb |
/brɪŋ ʌp/ |
đưa ra |
| conclude |
verb |
/kənˈkluːd/ |
kết thúc |
| go ahead |
verb |
/ɡoʊ əˈhɛd/ |
diễn ra |
| goal |
noun |
/ɡoʊl/ |
mục tiêu |
| lengthy |
adj |
/ˈleŋθ.i/ |
dài dòng |
| matter |
noun |
/ˈmæt.ər/ |
vấn đề |
| periodically |
adv |
/ˌpɪr.iˈɒd.ɪ.kəl.i/ |
định kỳ |
| priority |
noun |
/praɪˈɔːr.ɪ.ti/ |
ưu tiên hàng đầu |
| progress |
noun |
/ˈprɒɡ.res/ |
tiến độ |
| waste |
verb |
/weɪst/ |
lãng phí |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 27 – Board Meetings and Committees