👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 3: Warranties (Bảo hành)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| characteristic |
noun |
/ˌkær.ɪk.təˈrɪs.tɪk/ |
đặc điểm |
| consequence |
noun |
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/ |
hậu quả |
| consider |
verb |
/kənˈsɪd.ər/ |
cân nhắc |
| cover |
verb |
/ˈkʌv.ər/ |
bao gồm |
| expire |
verb |
/ɪkˈspaɪər/ |
hết hạn |
| frequently |
adv |
/ˈfriː.kwənt.li/ |
thường xuyên |
| imply |
verb |
/ɪmˈplaɪ/ |
ám chỉ |
| promise |
verb |
/ˈprɒm.ɪs/ |
hứa |
| protect |
verb |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
| reputation |
noun |
/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ |
danh tiếng |
| require |
verb |
/rɪˈkwaɪər/ |
yêu cầu |
| vary |
verb |
/ˈveə.ri/ |
thay đổi |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 3 – Warranties