👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 30: Renting and Leasing (Thuê và Cho thuê)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| apprehensive |
adj |
/ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/ |
lo lắng |
| circumstance |
noun |
/ˈsɜː.kəm.stæns/ |
hoàn cảnh |
| condition |
noun |
/kənˈdɪʃ.ən/ |
điều kiện |
| due to |
prep |
/djuː tuː/ |
bởi vì |
| fluctuate |
verb |
/ˈflʌk.tʃu.eɪt/ |
dao động |
| get out of |
verb |
/ɡɛt aʊt ʌv/ |
thoát khỏi |
| indicator |
noun |
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ |
chỉ báo |
| lease |
noun |
/liːs/ |
hợp đồng cho thuê |
| lock into |
verb |
/lɒk ˈɪntuː/ |
ràng buộc bản thân vào |
| occupancy |
noun |
/ˈɒk.jə.pən.si/ |
tình trạng lấp đầy |
| option |
noun |
/ˈɒp.ʃən/ |
lựa chọn |
| subject to |
adj |
/ˈsʌb.dʒekt tuː/ |
có thể thay đổi tùy theo |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 30 – Renting and Leasing