👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 31: Selecting a Restaurant (Chọn nhà hàng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| appeal |
noun |
/əˈpiːl/ |
sức hấp dẫn |
| arrive |
verb |
/əˈraɪv/ |
đến |
| compromise |
noun |
/ˈkɒm.prə.maɪz/ |
sự thỏa hiệp |
| daring |
adj |
/ˈdɛər.ɪŋ/ |
táo bạo |
| familiar |
adj |
/fəˈmɪl.jər/ |
quen thuộc |
| guide |
verb |
/ɡaɪd/ |
hướng dẫn |
| majority |
noun |
/məˈdʒɒr.ɪ.ti/ |
phần lớn |
| mix |
verb |
/mɪks/ |
trộn |
| rely |
verb |
/rɪˈlaɪ/ |
tin tưởng |
| secure |
verb |
/sɪˈkjʊər/ |
đảm bảo |
| subjective |
adj |
/səbˈdʒɛk.tɪv/ |
mang tính chủ quan |
| suggest |
verb |
/səˈdʒɛst/ |
gợi ý |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 31 – Selecting a Restaurant