👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 34: Cooking as a Career (Nghề đầu bếp)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| accustomed to |
adj |
/əˈkʌs.təmd tuː/ |
quen với |
| apprentice |
noun |
/əˈprɛntɪs/ |
người học việc |
| culinary |
adj |
/ˈkʌl.ɪ.nər.i/ |
ẩm thực |
| demanding |
adj |
/dɪˈmænd.ɪŋ/ |
đòi hỏi khắt khe |
| draw |
verb |
/drɔː/ |
thu hút |
| incorporate |
verb |
/ɪnˈkɔːr.pə.reɪt/ |
kết hợp vào món ăn |
| influx |
noun |
/ˈɪn.flʌks/ |
sự đổ xô đến |
| method |
noun |
/ˈmɛθ.əd/ |
phương pháp |
| outlet |
noun |
/ˈaʊt.lɛt/ |
điểm đến |
| profession |
noun |
/prəˈfɛʃ.ən/ |
nghề nghiệp |
| relinquish |
verb |
/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/ |
từ bỏ |
| theme |
noun |
/θiːm/ |
chủ đề |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 34 – Cooking as a Career