👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 35: Events (Sự kiện)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| assist |
verb |
/əˈsɪst/ |
hỗ trợ |
| coordinate |
verb |
/kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/ |
điều phối |
| dimensions |
noun |
/dɪˈmɛn.ʃənz/ |
kích thước |
| exact |
adj |
/ɪɡˈzækt/ |
chính xác |
| general |
adj |
/ˈdʒɛn.ər.əl/ |
tổng quát |
| ideal |
adj |
/aɪˈdɪəl/ |
lý tưởng |
| lead time |
noun |
/liːd taɪm/ |
thời gian chuẩn bị |
| plan |
verb |
/plæn/ |
lên kế hoạch |
| proximity |
noun |
/prɒkˈsɪm.ɪ.ti/ |
sự gần kề |
| regulation |
noun |
/ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/ |
quy định |
| site |
noun |
/saɪt/ |
địa điểm |
| stage |
noun |
/steɪdʒ/ |
sân khấu |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 35 – Events