👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 36: General Travel (Du lịch tổng quát)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| agency |
noun |
/ˈeɪ.dʒən.si/ |
đại lý |
| announcement |
noun |
/əˈnaʊns.mənt/ |
thông báo |
| beverage |
noun |
/ˈbɛv.ər.ɪdʒ/ |
đồ uống |
| blanket |
noun |
/ˈblæŋ.kɪt/ |
chăn |
| board |
noun |
/bɔːrd/ |
hội đồng |
| claim |
verb |
/kleɪm/ |
đòi hỏi |
| delay |
noun |
/dɪˈleɪ/ |
sự chậm trễ |
| depart |
verb |
/dɪˈpɑːrt/ |
rời đi |
| embark |
verb |
/ɪmˈbɑːrk/ |
bắt đầu |
| itinerary |
noun |
/aɪˈtɪn.ə.rer.i/ |
lịch trình |
| prohibit |
verb |
/prəˈhɪb.ɪt/ |
cấm |
| valid |
adj |
/ˈvæl.ɪd/ |
có hiệu lực |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 36 – General Travel