👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 37: Airlines (Hãng hàng không)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| deal with |
verb |
/diːl wɪð/ |
giải quyết |
| destination |
noun |
/ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/ |
điểm đến |
| distinguish |
verb |
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ |
phân biệt |
| economical |
adj |
/ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/ |
tiết kiệm |
| equivalent |
noun |
/ɪˈkwɪv.ə.lənt/ |
vật tương đương |
| excursion |
noun |
/ɪkˈskɜːr.ʒən/ |
chuyến đi chơi ngắn ngày |
| expensive |
adj |
/ɪkˈspɛnsɪv/ |
đắt đỏ |
| extend |
verb |
/ɪkˈstɛnd/ |
kéo dài |
| prospective |
adj |
/prəˈspɛk.tɪv/ |
tiềm năng |
| situation |
noun |
/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ |
tình hình |
| substantial |
adj |
/səbˈstæn.ʃəl/ |
đáng kể |
| system |
noun |
/ˈsɪs.təm/ |
hệ thống |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 37 – Airlines