👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 4: Business Planning (Lập kế hoạch kinh doanh)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| address |
verb |
/əˈdres/ |
giải quyết |
| avoid |
verb |
/əˈvɔɪd/ |
tránh |
| demonstrate |
verb |
/ˈdem.ən.streɪt/ |
chứng minh |
| develop |
verb |
/dɪˈvel.əp/ |
phát triển |
| evaluate |
verb |
/ɪˈvæl.ju.eɪt/ |
đánh giá |
| gather |
verb |
/ˈɡæð.ər/ |
thu thập |
| offer |
verb |
/ˈɒf.ər/ |
đưa ra |
| primary |
adj |
/ˈpraɪ.mər.i/ |
chính |
| risk |
noun |
/rɪsk/ |
rủi ro |
| strategy |
noun |
/ˈstræt.ə.dʒi/ |
chiến lược |
| strong |
adj |
/strɒŋ/ |
mạnh mẽ |
| substitute |
noun |
/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ |
vật thay thế |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 4 – Business Planning