👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 40: Car Rentals (Thuê xe ô tô)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| busy |
adj |
/ˈbɪzi/ |
bận rộn |
| coincide |
verb |
/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/ |
trùng hợp |
| confusion |
noun |
/kənˈfjʊʒ.ən/ |
sự nhầm lẫn |
| contact |
verb |
/ˈkɒn.tækt/ |
liên hệ |
| disappoint |
verb |
/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/ |
làm thất vọng |
| intend |
verb |
/ɪnˈtɛnd/ |
định |
| license |
noun |
/ˈlaɪ.səns/ |
giấy phép |
| nervous |
adj |
/ˈnɜː.vəs/ |
cảm thấy lo lắng |
| optional |
adj |
/ˈɒp.ʃən.əl/ |
tùy chọn |
| tempt |
verb |
/tɛmpt/ |
lôi cuốn |
| thrill |
noun |
/θrɪl/ |
sự hồi hộp |
| tier |
noun |
/tɪr/ |
bậc |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 40 – Car Rentals