👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 44: Museums (Bảo tàng)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| acquire |
verb |
/əˈkwaɪər/ |
thu thập |
| admire |
verb |
/ədˈmaɪər/ |
ngưỡng mộ |
| collection |
noun |
/kəˈlɛk.ʃən/ |
bộ sưu tập |
| criticism |
noun |
/ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ |
sự phê bình |
| express |
verb |
/ɪkˈsprɛs/ |
thể hiện |
| fashion |
noun |
/ˈfæʃ.ən/ |
thời trang |
| leisure |
noun |
/ˈleʒ.ər/ |
thời gian rảnh rỗi |
| respond |
verb |
/rɪˈspɒnd/ |
phản hồi |
| schedule |
noun/verb |
/ˈʃɛd.juːl/ |
lên lịch |
| significant |
adj |
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ |
quan trọng |
| specialize |
verb |
/ˈspɛʃ.əl.aɪz/ |
chuyên về |
| spectrum |
noun |
/ˈspɛk.trəm/ |
phổ |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 44 – Museums