👋 Xem hết video rồi làm bài
💡 Lưu ý: Bấm ⛶ để mở rộng video. Bấm ⚙️ để tùy chỉnh tốc độ. Ôn tập nhanh bằng bảng bên dưới.
📖 Lesson 47: Dentist’s Office (Phòng khám nha khoa)
| Từ vựng |
Loại |
IPA |
Nghĩa |
| aware |
adj |
/əˈweər/ |
nhận thức được |
| catch up |
verb |
/kæʧ ʌp/ |
bù đắp |
| distraction |
noun |
/dɪsˈtræk.ʃən/ |
sự làm xao nhãng |
| encouragement |
noun |
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/ |
sự động viên |
| evident |
adj |
/ˈɛv.ɪ.dənt/ |
rõ ràng |
| habit |
noun |
/ˈhæb.ɪt/ |
thói quen |
| illuminate |
verb |
/ɪˈluː.mɪ.neɪt/ |
làm sáng tỏ |
| irritate |
verb |
/ˈɪr.ɪ.teɪt/ |
kích ứng |
| overview |
noun |
/ˈoʊ.vər.vjuː/ |
tổng quan |
| position |
noun |
/pəˈzɪʃ.ən/ |
vị trí |
| regularly |
adverb |
/ˈrɛɡ.jə.lər.li/ |
thường xuyên |
| restore |
verb |
/rɪˈstɔːr/ |
phục hồi |
🎯 Ôn từ vựng thật kỹ bằng Quizlet
Quizlet: Lesson 47 – Dentist’s Office